씅젱│porthole ── 舷窗
(n): a small, usually round window in the side of a ship or aircraft- lee heeseung x park jongseong- author: Pulsar_in_grava- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…
(n): a small, usually round window in the side of a ship or aircraft- lee heeseung x park jongseong- author: Pulsar_in_grava- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…
(n): a condition that happens when your body has trouble adjusting to lower oxygen availability at high elevation- lee heeseung x park jongseong- author: Yuzhaimi- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…
Trình tự 'chuẩn chỉnh' của một mối quan hệ thường tiến triển như sau:1. Một ánh nhìn ngại ngùng.2. Một màn tỏ tình không mấy suôn sẻ.3. Yêu nhau.4. Cưới hỏi.Nhưng dĩ nhiên là Heeseung và Jongseong đi sai tuần tự.…