louyul | camouflage

louyul | camouflage

10 4 1

camouflage (ngụy trang): cơ chế sinh tồn (survival mechanism) của sinh vật trong tự nhiên, gồm 3 dạng chính crypsis (thay đổi màu sắc da giống môi trường xung quanh, vd. tắc kè hoa), mimicry (tiến hoá để có hình dáng giống các vật thể vô tri/thực vật khô, vd. bọ que), disruptive coloration (cơ thể có nhiều đường nét gây hiệu ứng thị giác phá vỡ cấu trúc, vd. ngựa vằn), để trốn tránh động vật săn mồi hoặc tiếp cận con mồi hiệu quả hơn, thông qua đó tăng cơ hội sinh tồn và sinh sản.thông tin lõi: ngụy trang là cơ chế sinh tồn quan trọng của thế giới hoang dã, nơi sinh vật giả lập các vật khác trong môi trường xung quanh nhằm mục đích tồn tại.tựa gốc: 孩子的把戏lim jiho x kwon ohyultương tác trong truyện không thể hiện vị trí quan hệ tình dục.twoshots, transficPG-13, slice of lifeadopted brothers to lover, identity insecure!ohyul (tự ti do trở ngại danh tính), avoidant!ohyul (lựa chọn tránh né), protective!ohyul (cư xử kiểu gà mẹ), obedient!louis (em bé ngoan), teary!louis (nhạy cảm mít ướt), active!louis (chủ động)© original by doogyfishy…

wooyul | repetition compulsion

wooyul | repetition compulsion

205 33 1

• repetition compulsion (lý thuyết tái hiện): khái niệm được phát triển bởi sigmund freud, để giải thích hiện tượng con người có xu hướng vô thức lặp lại những trải nghiệm hoặc hành vi trong quá khứ, dù chúng có thể đau đớn hoặc không có lợi cho họ. lý thuyết tái hiện có liên hệ chặt chẽ với lý thuyết cơ chế phòng vệ (defense mechanism) của anna freud, là một trong những phát biểu quan trọng của freud về tiềm thức (unconscious) và các xung đột vô thức (unconscious conflict), với tác phẩm "vượt qua nguyên lý khoái lạc" (beyond the pleasure principle, xuất bản năm 1920) là công trình nổi bật nhất.• thông tin lõi: con người có xu hướng tiềm thức khôi phục lại các trải nghiệm cũ, đó có thể là một cách đối phó với những cảm xúc hoặc xung đột chưa giải quyết được.tựa gốc: 心情不咋地kwon ohyul x jeong woojintương tác trong truyện không thể hiện vị trí quan hệ tình dục.oneshot, transficPG, slice of lifechildhood friends to lover, active!woojin (chủ động), passive!ohyul (bị động), perceived ageism!woojin (mặc cảm bị phân biệt tuổi tác), protective!ohyul (cư xử kiểu gà mẹ)© original by xVxn3niiig.…

louyul | cosmological principle

louyul | cosmological principle

703 112 2

cosmological principle (nguyên lý vũ trụ học): giả định khoa học là nền tảng của thuyết tương đối rộng, vẫn được ủng hộ cho tới nay, phát biểu rằng vũ trụ vừa đẳng hướng (isotropic) vừa đồng nhất (homogeneous), bắt nguồn từ nguyên lý copernicus (copernican principle)thông tin lõi: mỗi điểm bất kỳ đều là trung tâm vũ trụ. tựa gốc: 呼叫转移lim jiho x kwon ohyultương tác trong truyện không thể hiện vị trí quan hệ tình dục. oneshot, transfic16+, based-real (thiết lập gốc)identity crisis!louis (khủng hoảng danh tính), perceived ageism!louis (mặc cảm bị phân biệt tuổi tác), protective!ohyul (cư xử kiểu gà mẹ)⚠️ non-consensual intimate behavior (hành vi thân mật không đồng thuận)© original by givemesausages.…