hwanbeom || bạn cún bạn miu

hwanbeom || bạn cún bạn miu

352 66 7

bicker like enemies, care like lovers (expression): cãi nhau như kẻ thù nhưng quan tâm như người yêu.…

[drop] kny | textfic || gitchee gitchee goo

[drop] kny | textfic || gitchee gitchee goo

10,103 1,043 8

be smitten with someone (adj phr): bất chợt bị đốn tim, cảm xúc dâng trào khi nhìn thấy đối phương.…

[drop] haikyuu | textfic || 1001 cách tán người yêu

[drop] haikyuu | textfic || 1001 cách tán người yêu

87,263 7,988 53

have chemistry with someone (n. phr): có sự hòa hợp, sức hút tự nhiên khiến hai người như phản chiếu nhau.…

riolinh | jeynam || không phải vợ bạn

riolinh | jeynam || không phải vợ bạn

3,704 405 8

a passionate relationship (n. phr): một mối quan hệ đầy đam mê, sự cuốn hút mãnh liệt và cảm xúc sâu.…

masonb | abo || mười trên mười

masonb | abo || mười trên mười

8,909 482 2

a whirlwind relationship (n. phr): mối quan hệ bùng nổ nhanh chóng, cuốn hai người vào cảm xúc mãnh liệt.…

hieusol || cổ tích

hieusol || cổ tích

6,806 662 7

hit a rough patch (idiom): rơi vào giai đoạn sóng gió, vẫn còn yêu nhưng khiến đối phương mệt mỏi.…

masonb || nơi ta có nhau

masonb || nơi ta có nhau

796 53 1

find comfort in each other (v. phr): tìm thấy sự an ủi và ấm áp nơi đối phương.…

riolinh || em sẽ cười tươi vào ngày anh cưới

riolinh || em sẽ cười tươi vào ngày anh cưới

817 77 2

be meant to meet, not meant to stay (expression): có duyên nhưng không phận, sinh ra để gặp nhau nhưng không thể yêu lâu dài.…