keonhyeon | geborgenheit.

keonhyeon | geborgenheit.

2 0 1

geborgenheit: an trong tâm, yên trong lòng.lowercase,đừng mang em ấy đến những nền tảng khác, khi chưa có sự cho phép của mình.…

keonhyeon | 一往情深; Nhất Vãng Tình Thâm.

keonhyeon | 一往情深; Nhất Vãng Tình Thâm.

9 0 1

nhất vãng tình thâm, 一往情深 (yīwǎngqíngshēn): một lòng không đổi, một dạ chẳng thay.lowercase, đừng mang em ấy đến những nền tảng khác, khi chưa có sự cho phép của mình.…