seongsi ∣ pov collection.

seongsi ∣ pov collection.

839 85 3

warning: từ ngữ không chuẩn mực.…

seongsi ❘ sao đỏ.

seongsi ❘ sao đỏ.

311 32 1

sao đỏ.…

seongsi ❘ bestfriend.

seongsi ❘ bestfriend.

913 64 3

warning: từ ngữ không chuẩn mực.các chapters không nối tiếp nhau.…

seongjin ❘ nerd.

seongjin ❘ nerd.

1,241 104 4

nerd.…

seongsi ❘ bullying.

seongsi ❘ bullying.

701 58 1

bullying.…