seongsi ∣ pov collection.

seongsi ∣ pov collection.

692 78 3

warning: từ ngữ không chuẩn mực.…

seongsi ❘ sao đỏ.

seongsi ❘ sao đỏ.

230 25 1

sao đỏ.…

seongsi ❘ bestfriend.

seongsi ❘ bestfriend.

711 52 3

warning: từ ngữ không chuẩn mực.các chapters không nối tiếp nhau.…

seongjin ❘ nerd.

seongjin ❘ nerd.

952 85 4

nerd.…

seongsi ❘ bullying.

seongsi ❘ bullying.

513 47 1

bullying.…