[trans] hanaz; báo cáo phán định ngày tận thế

[trans] hanaz; báo cáo phán định ngày tận thế

272 44 2

tên tác phẩm gốc: 지구 멸망 판독 보고서tác giả: 타키온pairing: điều tra viên người hành tinh noh yuna x sinh viên người trái đất yu harambản dịch đúng 70-80% so với bản gốc và chưa có sự đồng ý của tác giả, vui lòng không đem đi nơi khác.warning: lowercase.…

[trans] hanaz; bản cam kết từ bỏ yêu đương

[trans] hanaz; bản cam kết từ bỏ yêu đương

4,900 822 11

tên tác phẩm gốc: 연애 포기 각서tác giả: 네버pairing: sinh viên ngành truyền thông noh yuna x cựu thực tập sinh yu harambản dịch đúng 70-80% so với bản gốc và chưa có sự đồng ý của tác giả, vui lòng không đem đi nơi khác.warning: lowercase.…

 [trans] hanaz; hơn cả nhịp beat, là trái tim ♡

[trans] hanaz; hơn cả nhịp beat, là trái tim ♡

826 192 4

tên tác phẩm gốc: 비트보다 하트♡tác giả: 여림pairing: rapper x giáo viên mầm nonbản dịch đúng 70-80% so với bản gốc và chưa có sự đồng ý của tác giả, vui lòng không đem đi nơi khác.warning: lowercase…