damianya | wieder

damianya | wieder

3,775 354 5

wieder; tiếng Đức, trạng từ.Lặp lại, lần nữa và lần nữa.…

aonoak | when you know, you know

aonoak | when you know, you know

14 1 1

Vào một buổi chiều mùa hạ, sau hàng tháng trời lang thang khắp những trải rừng nơi quê nhà, Lo'ak đã trở lại xứ Awa'atlu với dòng biển xanh và bờ cát trắng. Tại đây, em ngỏ lời cầu hôn Ao'nung và họ kết duyên thành những người bạn đời. Và tiếp đó là những ngày sống cạnh nhau trong cùng một mái marui khiến Ao'nung thêm hiểu về những đớn đau và bóng ma quá khứ luôn đeo theo trên vai Lo'ak, và hiểu được tình cảm mà anh dành cho người yêu dấu.…

netenung | em đi tìm anh dưới lòng biển lặng

netenung | em đi tìm anh dưới lòng biển lặng

33 6 1

em đi tìm anh dưới lòng biển lặng, nhưng đi mãi vẫn chẳng thấy hồn anh.…

kny, kyoushino, shortfic; sơ tình

kny, kyoushino, shortfic; sơ tình

159 20 2

Là trời vừa rạng, nắng cũng mới lên; hay là tình anh, tình em vừa lóe đã vội tàn.…