5

Chương 5

Băng Di đứng đó rất lâu.
Kiếm trong tay y run lên từng nhịp, nhưng ánh mắt vẫn không rời người trước mặt.
“Ứng Long…”
Giọng y khàn đến mức gần như vỡ ra.
“Ngươi nói chúng ta là bạn.”
Y cười nhạt, nhưng khóe mắt đã đỏ.
“Nhưng làm bạn… cũng có thể tàn nhẫn đến vậy sao?”

Ứng Long không đáp.
Hắn đứng thẳng dưới bầu trời u ám, áo bào tung bay, thân ảnh cao lớn mà cô độc.
Trong mắt hắn không có do dự, cũng không có bi thương.
Chỉ có quyết tâm.
Băng Di hít sâu một hơi.
Nếu đây là trách nhiệm.
Nếu đây là thiên đạo.
Nếu nhất định phải có người cầm kiếm…
Vậy thì y sẽ là người đó.
Băng Di nâng Vân Quang.
Linh lực băng lam dâng lên, lạnh đến mức không khí xung quanh đông cứng, tuyết dưới chân vỡ vụn.
Kiếm chiêu được thi triển — hoàn chỉnh, không chút nương tay.
Y lao tới.
Mũi kiếm chĩa thẳng vào tim Ứng Long.
Khoảng cách giữa họ rút ngắn trong chớp mắt.
Nhưng đúng khoảnh khắc mũi kiếm chạm vào vạt áo hắn —
tay Băng Di khựng lại.
Không đâm xuống.
Một tấc.
Chỉ một tấc.
“Ta không thể…”
Y thì thầm, giọng run rẩy.
Ngay giây tiếp theo —
Ứng Long bước lên.
Không tránh.
Không phòng.
Hắn đưa tay nắm lấy lưỡi kiếm Vân Quang, siết chặt, rồi kéo mạnh về phía mình.
Lưỡi kiếm xuyên qua ngực hắn.
Máu không chảy ra, mà hóa thành ánh sáng vàng rực, lan dần lên thân kiếm.

Băng Di mở to mắt.
“Ứng Long—!!”
Hắn cúi đầu, tay chạm nhẹ vào tay y, khoảng cách gần đến mức y có thể cảm nhận hơi ấm cuối cùng của hắn.
Khẽ.
Rất khẽ.
“Ép bạn thân ra tay…thật tàn nhẫn.” hắn nói, giọng mỏng như gió.

Hắn cười.
Nụ cười dịu dàng đến mức khiến tim người ta đau nhói.
“Vậy nên…ta tự làm.”

Thân thể Ứng Long bắt đầu tan rã.
Từ vết thương nơi tim, ánh sáng bùng lên, bao trùm cả hai người.
Linh lực sáng thế thoát khỏi hình hài rồng, bay thẳng lên trời.
Băng Di quỳ sụp xuống.
Hai tay y vẫn giữ kiếm, nhưng người trước mặt đã không còn trọng lượng.
Chỉ còn ánh sáng.
Chỉ còn hơi ấm đang tan dần.
“Đừng… ta chưa từng nói ta đồng ý.” y thì thầm.
Ứng Long nhìn y lần cuối.
Ánh mắt đó chưa từng nói yêu, chưa từng giữ lại, nhưng đã nhìn y suốt cả quãng đời dài đằng đẵng.
“Băng Di, ngươi sống tiếp đi.” giọng hắn vang lên giữa ánh sáng.

“Thay ta nhìn bầu trời có sao.”
Rồi hắn tan biến.

Ánh sáng bay lên không trung, xé toạc tầng mây u tối.
Bầu trời rung chuyển.
Một điểm sáng xuất hiện.
Rồi một điểm nữa.
Muôn sao dần hiện ra, trải rộng khắp bầu trời đêm.
Ngôi sao đầu tiên sáng nhất —ở chính nơi hắn biến mất.
Băng Di đứng dưới trời sao vừa sinh ra.
Nước mắt rơi không ngừng, thấm vào tuyết lạnh.
Y ngẩng đầu nhìn lên.
“…Ứng Long.”
Không ai đáp lại.
Chỉ có ánh sao rực rỡ, lặng lẽ chiếu xuống nhân gian.

Từ ngày ngôi sao ấy xuất hiện,
Băng Di không còn đếm thời gian nữa.
Y vẫn sống trên đỉnh Côn Luân, vẫn băng tuyết quanh năm, vẫn thanh tĩnh như cũ.
Chỉ là… mỗi đêm, y đều nhìn lên bầu trời.
Ngôi sao sáng nhất ở phương bắc không bao giờ tắt.
Dù mây che, dù tuyết phủ, nó vẫn ở đó.
Như một lời nhắc nhở.
Rằng y từng có một người bạn.
Và đã tự tay tiễn người đó rời đi.

Rất lâu sau, Băng Di rời núi.
Y đi đến nơi Nữ Oa cư ngụ — đất thần linh chưa từng vấy máu chiến tranh, nơi đất còn ấm, trời còn sáng.
Nữ Oa nhìn y rất lâu.
“Ngươi muốn gì?”
Băng Di quỳ xuống.
“Xin nương nương cho ta… hóa giải yêu đan.”
Nữ Oa hơi khựng lại.
“Yêu quái như ngươi, sống vạn năm không chết.”
“Vì sao lại muốn làm người, thọ mệnh ngắn ngủi?”
Băng Di cúi đầu.
“Vì làm người… sẽ có lúc kết thúc.”
Y nói rất khẽ.
“Ta không muốn sống một đời dài như vậy nữa.”
“Một đời không còn ai bầu bạn.”
Nữ Oa im lặng.
Rồi bà hỏi tiếp:
“Ngươi có biết, hóa giải yêu đan là tự đoạn căn nguyên?”
“Từ nay về sau, ngươi sẽ không còn pháp lực.”
“Không còn bất tử.”
“Chỉ là một phàm nhân yếu ớt.”
“Ta biết.”
Băng Di đáp.
Không do dự.
Nữ Oa nhìn y, ánh mắt sâu như biển cổ.
“Ngươi mang theo nhân quả rất lớn.”
“Thiên đạo chưa chắc sẽ để ngươi đi dễ dàng.”
“Ta chấp nhận.”
Pháp trận mở ra.
Ánh sáng trắng bao trùm thân thể Băng Di.
Yêu đan nơi đan điền rung chuyển dữ dội, linh lực tan rã từng chút một, như băng vỡ dưới ánh nắng đầu xuân.
Nhưng rồi —
một cơn đau lạ lùng truyền khắp cơ thể y.
Không giống tan lực.
Không giống phản phệ.
Là một cảm giác… sinh mệnh.
Băng Di khựng lại, sắc mặt tái nhợt.
Nữ Oa nhíu mày, đưa tay điểm vào mạch y.
Rất lâu sau, bà thở nhẹ một hơi.
“Ngươi mang thai rồi.”
Băng Di mở to mắt.
“…Cái gì?”
“Linh lực sáng thế.”
“Nghiệp quả chưa tan.”
“Ngôi sao kia… để lại một phần bản nguyên trong ngươi.”
Nữ Oa nhìn y.
“Đứa bé này, không phải yêu.”
“Cũng không hoàn toàn là người.”
“Nó là tàn dư của một vị thần.”
Băng Di đứng lặng.
Trong đầu y trống rỗng.
Một lúc sau, y đưa tay đặt lên bụng mình.
Rất khẽ.
Không có linh lực dao động.
Nhưng có một nhịp sống yếu ớt, rất thật.
“…Ta vẫn muốn làm người.”
Giọng y khàn đi, nhưng kiên định.
Nữ Oa nhìn y thật lâu.
Cuối cùng, bà gật đầu.
“Được.”
“Nhưng từ nay về sau, ngươi sẽ không còn đường quay lại.”
“Ta không cần.”
Băng Di đáp.
“Ta đã sống đủ lâu rồi.”
Ánh sáng pháp trận dần tắt.
Yêu đan tan biến hoàn toàn.
Khi Băng Di mở mắt ra lần nữa —
đỉnh Côn Luân không còn lạnh đến thấu xương nữa.
Gió thổi qua, mang theo hơi ấm rất nhẹ.
Y đứng giữa nhân gian,
là một người bình thường,
mang theo một sinh mệnh chưa chào đời,
và một bầu trời đầy sao phía sau lưng.
Đêm đó, Băng Di ngẩng đầu nhìn lên.
Ngôi sao sáng nhất vẫn ở đó.
“…Ứng Long,”
y thì thầm,
“ta sẽ sống tiếp.”
“Thay cả phần của ngươi.”

Băng Di luôn mang theo bên mình vân Quang kiếm — một thanh kiếm sinh ra từ băng linh của thiên địa. Kiếm có thể tự động cảm ứng yêu khí và tà khí, mỗi khi hắc ám xuất hiện, lưỡi kiếm liền phát ra ánh sáng lam nhạt, lạnh lẽo mà thuần khiết. Đối với mọi yêu quái và tà vật, vân Quang chính là khắc tinh tuyệt đối, chém một kiếm là yêu tà tiêu tán, không còn đường hoàn sinh.
Không chỉ kiếm, máu của Băng Di cũng mang sức mạnh trừ tà cực mạnh. Huyết mạch của y thuần khiết đến mức có thể xua tan tà khí tận gốc, không để lại hậu họa.
Trong một lần du hành, Băng Di tình cờ đi ngang qua một ngôi làng bị tà khí xâm nhập. Người trong làng bệnh tật triền miên, thần trí hỗn loạn, nhiều người đã bị tà vật chiếm thân mà không hề hay biết. Băng Di ra tay tiêu diệt nguồn tà, nhưng tà khí đã ngấm quá sâu vào thân thể dân làng, nếu không có vật dẫn thì không thể trừ sạch.
Cuối cùng, y dùng chính máu của mình để cứu họ.
Điều kỳ lạ là, người bình thường khi uống hoặc tiếp xúc với máu của Băng Di, cơ thể họ tự dung nạp huyết mạch ấy, tà khí bị đẩy ra ngoài, thân thể dần hồi phục như chưa từng bị xâm nhiễm. Tuy sức mạnh trừ tà không thể so với Băng Di, nhưng máu ấy đã trở thành một phần trong họ.
Sau khi khỏi bệnh, dân làng vô cùng kính sợ và tôn sùng Băng Di. Họ coi y là thần linh giáng thế, lập đền thờ, thề nguyện truyền đời thờ phụng. Từ đó, tộc Băng Di ra đời — một tộc người mang trong mình huyết mạch của y, dù qua từng thế hệ, huyết mạch ấy dần bị pha loãng, sức mạnh ngày càng suy yếu, nhưng vẫn lưu lại bản năng cảm ứng tà khí và sự kính sợ tự nhiên đối với yêu quái.
Hoàn thành việc cứu người, Băng Di không ở lại. Y không muốn bị trói buộc bởi tín ngưỡng hay quyền lực, càng không muốn nhân gian dựa dẫm vào mình. Vì vậy, y lặng lẽ ở ẩn, rời xa thế tục.
Trong thời gian ở ẩn, Băng Di sinh ra một quả trứng.
Không phải sinh nở theo cách thông thường, mà là y dùng huyết mạch bản nguyên của chính mình, kết hợp linh lực băng hệ và ý chí cá nhân, ngưng tụ thành một trứng băng. Quả trứng mang theo sinh mệnh, cũng mang theo một phần sức mạnh và sứ mệnh của Băng Di.
Đó là thứ y để lại cho thế gian —
một hậu thủ,
một người kế thừa,
và cũng là lời hứa rằng:
dù Băng Di có biến mất, ranh giới giữa nhân gian và yêu tà vẫn sẽ có kẻ canh giữ.

Trước khi hoàn toàn rời khỏi nhân gian, Băng Di đã để lại vân Quang kiếm.
Thanh kiếm không bị chôn giấu, cũng không bị phong ấn, mà được đặt tại nhân gian như một lời chứng cho sự tồn tại của y. Nhưng vân Quang không phải ai cũng có thể chạm vào. Trải qua thử nghiệm của vô số người, thế gian dần hiểu ra một sự thật:
👉 Chỉ những kẻ mang huyết mạch của Băng Di mới có thể cầm kiếm.
👉 Người không có huyết mạch, khi chạm vào sẽ bị hàn khí phản phệ, nhẹ thì đông cứng kinh mạch, nặng thì mất mạng ngay tại chỗ.
Dù vậy, không phải ai trong tộc Băng Di cũng có thể sử dụng được vân Quang.
Huyết mạch đã bị pha loãng qua quá nhiều thế hệ. Phần lớn hậu duệ chỉ có thể cảm ứng tà khí yếu ớt, hoặc cầm kiếm trong chốc lát rồi bị sức mạnh băng linh ép buộc buông tay. Chỉ có một dòng họ, trải qua hàng trăm năm, vẫn giữ được huyết mạch tinh thuần hơn cả — họ Trác.
Họ Trác được xem là dòng máu ưu tú nhất trong tộc Băng Di. Con cháu nhà họ có thể cầm vân Quang, kích hoạt kiếm ý, thậm chí kế thừa một phần năng lực trừ tà mà tổ tiên từng có. Trong truyền thuyết của tộc, người của họ Trác được gọi là “người giữ kiếm”, là cầu nối cuối cùng giữa Băng Di và nhân gian.
Còn về quả trứng…
Sau khi sinh ra trứng băng, Băng Di đã kiệt quệ đến cực hạn.
Không có ứng long làm cha để bảo hộ, không có long khí để ổn định sinh mệnh trong trứng. Quả trứng chỉ dựa vào huyết mạch đơn độc của Băng Di để tồn tại. Sinh xong trứng, thân thể y suy yếu nhanh chóng, băng linh tan rã, thần hồn rời rạc.
Cuối cùng, Băng Di chết đi.
Không có thần linh tiễn đưa, không có thiên địa dị tượng. Y lặng lẽ tiêu tán, như thể chưa từng xuất hiện trên thế gian này.
Quả trứng bị bỏ lại.
Không ai biết đến sự tồn tại của nó, cũng không còn ai đủ mạnh để tiếp tục nuôi dưỡng. Không có cha, không có mẫu thân, không có linh lực dẫn dắt, trứng không thể nở. Sinh mệnh bên trong chìm vào trạng thái ngủ đông, băng phong chính mình, chỉ còn một nhịp dao động cực kỳ yếu ớt, mỏng manh như sợi tơ.
Theo năm tháng trôi qua, trứng băng dần trở thành một vật vô chủ —
không được xem là thần vật,
cũng không ai biết nó từng mang sinh mệnh.
Chỉ có vân Quang kiếm vẫn ở nhân gian,
chỉ có huyết mạch họ Trác vẫn truyền đời giữ kiếm,
và chỉ có quả trứng ấy, mãi mãi không thể nở,
chờ một điều kiện mà thế gian này vốn không còn.

Hàng ngàn năm sau khi Băng Di biến mất, hậu duệ mang huyết mạch của y dần hội tụ dưới danh nghĩa Tập Yêu Ty. Trong số đó, họ Trác là dòng máu tinh thuần nhất, đời đời giữ vân Quang kiếm, chuyên trấn áp những yêu quái hung ác quấy nhiễu nhân gian.
Ngày ấy, Trác lão gia dẫn người rời phủ đi bắt yêu ở ngoại thành. Trong Trác phủ, đại công tử Trác Dực Hiên mới năm tuổi, được dặn ở nhà đọc sách, không được chạy lung tung. Trác phu nhân thấy trong lòng bất an, bèn quyết định lên núi lễ chùa cầu bình an cho chồng con, chỉ mang theo một nha hoàn thân cận.
Đường núi vắng vẻ, sương sớm dày đặc. Càng đi sâu, không khí càng lạnh, lạnh đến mức không giống tiết trời thường ngày. Trác phu nhân từng quen với yêu khí, nhưng nơi này lại không có chút tà khí nào, chỉ là băng hàn thuần khiết, khiến người ta vô thức sinh ra cảm giác kính sợ.
Tai nạn xảy ra quá đột ngột.
Đất đá dưới chân bất ngờ trượt xuống, hai người mất thăng bằng, lăn xuống sườn núi. Khi tỉnh lại, họ đã ở dưới chân núi, nơi ít người đặt chân tới, bốn phía tĩnh lặng đến đáng sợ, gió thổi qua cũng mang theo hàn ý thấu xương.
Trong lúc hoảng loạn, Trác phu nhân nhìn thấy một vật lạ nằm giữa khe đá — một quả trứng lớn, vỏ trong suốt như băng, bên trong ánh lam nhạt chậm rãi lưu chuyển, giống như có sinh mệnh đang ngủ say.
Nha hoàn sợ đến mức không dám đến gần, còn Trác phu nhân thì bị một cảm giác khó hiểu giữ chân lại. Bà nhận ra, thứ này không phải yêu vật, cũng không mang tà khí, nhưng lại khiến huyết mạch trong người bà khẽ rung động, như đang đáp lại một lời gọi từ rất xa xưa.
Vết thương trên tay Trác phu nhân rỉ máu, từng giọt rơi xuống lớp băng lạnh. Khi máu chạm vào vỏ trứng, ánh lam bên trong bỗng khẽ sáng lên một nhịp — rất nhẹ, rất yếu, rồi lại dần lắng xuống.
Không ai biết rằng, khoảnh khắc ấy, một sinh mệnh vốn bị bỏ quên suốt ngàn năm đã lần đầu tiên có phản ứng.
Máu của Trác phu nhân vừa chạm vào vỏ trứng, lớp băng trong suốt khẽ rung lên.
Ban đầu chỉ là một vết nứt rất nhỏ, mảnh đến mức tưởng như ảo giác. Nhưng ngay sau đó, tiếng rắc khẽ vang lên trong không gian tĩnh lặng. Ánh lam nhạt bên trong trứng dao động, trở nên gấp gáp hơn, như thể sinh mệnh bị giam cầm quá lâu cuối cùng cũng tìm được lối thoát.
Vỏ trứng dần rạn ra từng mảng, băng vụn rơi xuống đất, tan thành sương lạnh. Giữa lớp ánh sáng nhạt ấy, một đứa trẻ lộ ra.
Đứa bé toàn thân lạnh lẽo, da trắng nhợt như tuyết, hơi thở yếu ớt. Khi chạm vào không khí, nó bật khóc — tiếng khóc nhỏ, khàn, nhưng rõ ràng là tiếng khóc của một sinh mệnh vừa chào đời.
Trác phu nhân sững người.
Bản năng của một người làm mẹ khiến tim bà thắt lại. Bà vô thức tiến lên một bước, đưa tay ra, rồi lại dừng giữa chừng. Ánh mắt bà nhìn quanh khe núi vắng lặng, thần sắc đầy do dự.
“Có lẽ… mẫu thân của đứa bé sẽ quay lại,” bà thấp giọng nói, như để tự trấn an mình.
Bà không chạm vào đứa trẻ, chỉ ngồi cách đó không xa, che chắn gió lạnh, trông chừng suốt cả ngày. Nhưng mặt trời lặn, sương xuống dày, vẫn không có ai xuất hiện.
Ngày thứ hai, đứa bé đã không còn khóc nhiều, chỉ thỉnh thoảng phát ra những âm thanh yếu ớt. Trác phu nhân dùng áo choàng quấn quanh nó, lòng đầy mâu thuẫn. Bà vẫn chờ.
Cho đến khi ngày thứ hai trôi qua, khe núi vẫn vắng lặng như ban đầu —
không có bước chân, không có tiếng gọi, không có người đến tìm.
Trác phu nhân nhìn đứa trẻ đang ngủ yên trong vòng tay mình, cuối cùng khẽ thở dài.
“Nếu mẫu thân con không đến…”
Bà siết chặt áo choàng, giọng nói rất khẽ nhưng đã mang theo quyết định:
“Vậy ta sẽ đưa con về.”

Khi Trác phu nhân trở về Trác phủ, trời đã sẩm tối.
Trác Dực Hiên ngồi chờ ở tiền sảnh từ lâu. Thấy mẫu thân bước vào, cậu bé lập tức chạy tới, giọng đầy ủy khuất:
“Mẫu thân… người đi lâu quá.”
Trác phu nhân cúi xuống xoa đầu con trai, dịu giọng dỗ dành:
“Mẫu thân có việc chậm trễ, để Hiên nhi đợi rồi.”
Ánh mắt Trác Dực Hiên rất nhanh bị đứa bé trong tay mẫu thân thu hút. Cậu nghiêng đầu nhìn, vừa tò mò vừa dè dặt.
“Mẫu thân… sao người lại mang về một em bé?”
Trác phu nhân khựng lại một chút, rồi mỉm cười. Bà ngồi xuống, để con trai nhìn rõ hơn gương mặt đứa trẻ đang ngủ yên.
“Hiên nhi,” bà nói chậm rãi,
“từ hôm nay, con có một đệ đệ.”
Trác Dực Hiên mở to mắt.
“Đệ đệ?”
Cậu bé suy nghĩ rất lâu, rồi cẩn thận hỏi:
“Con có thể… nhìn gần một chút không?”
Trác phu nhân gật đầu. Trác Dực Hiên ghé lại, nhìn đứa bé một lúc lâu, rồi rất nghiêm túc nói:
“Đệ đệ nhỏ quá.”
Câu nói khiến Trác phu nhân bật cười khẽ, nỗi mệt mỏi trong lòng cũng dịu đi phần nào.
Đến khuya, Trác lão gia trở về. Trên người ông còn vương mùi máu yêu và hàn khí của vân Quang kiếm. Khi nhìn thấy đứa bé lạ trong phòng, ánh mắt ông lập tức trở nên cảnh giác.
Trác phu nhân ôm đứa trẻ, bước tới trước mặt chồng, giọng trầm nhưng kiên định:
“Lão gia, thiếp muốn… nhận nuôi đứa bé này.”
Trác lão gia im lặng rất lâu. Ông nhìn đứa trẻ, rồi nhìn Trác phu nhân — trong mắt bà không chỉ có lo lắng, mà còn có sự quyết tâm của một người mẹ.
“Nguồn gốc của nó?” ông hỏi.
Trác phu nhân lắc đầu:
“Không ai đến tìm suốt hai ngày. Thiếp không thể bỏ mặc.”
Sự im lặng kéo dài thêm một lúc nữa. Cuối cùng, Trác lão gia thở dài, gật đầu.
“Nếu đã mang về Trác phủ… thì là người của Trác gia.”
Trác phu nhân khẽ siết chặt đứa trẻ trong lòng, giọng nói nhẹ như sợ đánh thức nó:
“Vậy… thiếp muốn đặt tên cho con.”
Bà cúi đầu nhìn gương mặt non nớt ấy, thì thầm:
“Tên là Trác Dực Thần.”
Ánh đèn trong Trác phủ lay động nhẹ, không ai hay biết rằng từ khoảnh khắc ấy, vận mệnh của hai đứa trẻ đã gắn chặt với nhau, không thể tách rời.

Bạn đang đọc truyện trên: AzTruyen.Top