get ready for the most important test.
1. Hit the nail on the head = do/say sth exactly right: luôn nói, làm đúng
2. Far-reaching = extensive : có phạm vi rộng
3. Respectable = reputable : đáng kính trọng
4. Hesitate = wavere : do dự, lưỡng lự
5. Stimulate = improve : kích thích, cải thiện
6. Adverse = negative : tiêu cực, bất lợi
7. Exacerbate = aggravate : làm tăng, làm trầm trọng thêm(...), làm bực tức,...
8. With respect to = with regard to : đối với, liên quan đến
9. Life expectancy = life span : tuổi thọ
10. Alternative = substitude : thay thế
11. Emission = release : phát ra
12. Consumes = use : sử dụng
13. Reserves = protected land : khu bảo tồn
14. Breakthrough = headway : bước đột phá
15. Day-to-day = habitual : hằng ngày, thường xuyên
16. The press = newspapers and magazines : báo chí
17. Face-to-face = direct : trực tiếp
18. Out of hand = difficult to control : không kiểm soát được
19. Infectious = contagious : bệnh truyền nhiễm (nhưng infectious tác nhân gây bệnh do vi sinh vật, contagious lây lan từ người này sang người khác do tiếp xúc với người or đồ vật bị bệnh)
20. Went extinct = died out : đã tuyệt chủng
21. Vulnerable = easily hurt : dễ bị tán công, dễ bị tổn thương
22. Poached = illegally hunted : săn trộm, săn bắn bất hợp pháp
23. Rare = in small numbers
24. Damage = loss : thiệt hại
25. Roamed = wandered : đi lang thang
26. Fierce = aggressive: hung dữ
27. Fascinating = extremely interesting : lôi cuốn
28. Restore = give back : hoàn lại, trả lại
29. Enforcement = implementation : sự ép buộc, sự thi hành
30. Improving = enhancing : cải tiến, nâng cao
31. Declining = decreasing : xuống dốc, tàn tạ
32. Vital = essential = necessary = integral : cần thiết
33. Opportunity = chance = possibility : cơ hội
34. Commercial = advertisement : quảng cáo
35. Predict = forecast : dự báo
36. Inevitable = unavoidable : không thể tránh được, chắc chắn xảy ra
37. Jeopardy = at risk of : nguy cơ
38. Detect = recognize : nhận ra
39. Put money aside = laid aside : dành dụm tiền
40. On the dole = living on unemployment benefits : sống nhờ vào tiền trợ cấp thất nghiệp
41. Vacancies = job opportunities : cơ hội công việc, vị trí hay chức vụ còn trống
42. Hands-on = practical : thực tế, thực hành
43. Be still on a roll = on the up and up : đang ngày càng thàng công (trong giai đoạn)
44. Make ends meet = barely have enough to live on : kiếm đủ sống
45. In the teeth of = regardless of = irrespective of : bất chấp, bất kể
46. Priority = concern : sự ưu tiên, sự quan tâm
47. Dismissal = redundancy : sa thải, dư thừa
48. With a view to + V-ing = with the intention of : với ý định làm gì
49. Trustworthy = honest : đáng tin tưởng
50. Broaden your horizons = expand your range of interests and knowledge : trong phạm vi mối quan tâm và kiến thức của bạn
51. Solitary = single : đơn độc
52. Rivaling = comparing with : so sánh với
53. Barrier = obstacle : khó khăn, giới hạn
54. Related = connected : kết nối
55. Terrain = area of land : vùng đất, địa hình
56. Subtle = slight : không đáng kể
57. Come forward = be willing to help
58. Startling = surprising : rất ngạc nhiên, sửng sốt
59. Unplanned = unintended : bất ngờ, ngoài ý muốn
60. Lure = entice : lừa dối
61. Reveal = show = let the cat out of the bag : tiết lộ bí mật
62. Interim = temporary = short-term : tạm thời, lâm thời
63. A gap year = a year off : nghỉ 1 năm
64. Monotonous = free
65. Fit the bill = be suitable : phù hợp, thích hợp
66. Commute = travel a long way to and from work : đi lại khoảng đường xa đến và từ chỗ làm
67. Hand in his notice = give up his job : xin thôi việc
68. Inituative = new plan : kế hoạch khởi đầu
69. Amend = correct : sửa lại, cải thiện
70. Being such a slave-driver = making his staff work too hard : bắt nhân viên làm việc quá nặng nhọc
71. Come across = run into : tình cờ
72. Blows hot and cold = keeps changing one's mood : thay đổi như chong chóng
73. Flattering = praising me too much : tâng bốc, nịnh nọt
74. Play down = soften : giảm nhẹ
75. On top of the world = extremely happy : cực kì hạnh phúc
76. Racism = prejudice : phân biệt chủng tộc
77. Reckless = incautious : liều lĩnh, không có ý thức
78. Charming = fascinating : đẹp hút hồn
79. Inspiration = encouragement
80. Once and for all = forever : triệt để, mãi mãi, vĩnh viễn
81. Didn't bat an eye= didn't show surprise : không ngạc nhiên
82. Make it likely or certain = guarantee : đảm bảo, chắc chắn
83. Tight our belt = economize : tiết kiệm
84. Keep myself to myself = be private : 1 mình, riêng tư
85. The end of the world = worth worrying about : điều tồi tệ nhất trên đời
86. Be on the alert = watch out for : coi chừng, cẩn thận
87. Pave the way for = support : mở đường cho, hỗ trợ, ủng hộ
88. Drive me to the edge = irritates me : làm ai bực mình, khó chịu, tức điên
89. Emphasizes the primacy = make it most important : nhấn mạnh tính ưu việt
90. Gets on my nerves = annoys me : làm bạn thấy phiền toái
91. A light blow = bump : 1 cú va chạm nhẹ, sự va chạm
92. For a while = for a short period of time : 1 lúc
93. The entire day = all day long : cả ngày
94. A black sheep = a bad and embarrassing member : người luôn làm xấu mặt gia đình
95. For your own peace of mind = to stop your worrying : để bạn có thể yên tâm
96. Break a leg = good luck : chúc may mắn
97. Burn the midnight oil = to study up working = especially studing late at night : thức khuya làm việc, học bài
98. Here and there = everywhere
99. At the drop of a hat = immediately: ngay lập tức
100. Overwhelming = powerful : hùng mạnh
101. important = crucial, significant = quan trọng
102. common = universal, ubiquitous = phổ biến
103. abundant = ample, plentiful = dồi dào
104. stick = adhere, cling = gắn với
105. neglect = ignore = không quan tâm
106. near = adjacent, adjoin = gần
107. pursue = woo, seek = theo đuổi
108. accurate = precise, exact = chính xác
109. vague = obscure = mơ hồ
110. top = peak, summit = đỉnh
111. competitor = rival, opponent = đối thủ
112. blame = condemn = đổ lỗi
113. opinion = perspective, standpoint = quan điểm
114. fame = prestige, reputation = danh tiếng
115. build = erect, establish = xây dựng
116. insult = humiliate = xúc phạm
117. complain = grumble = phàn nàn
118. primary = radical, fundamental = chính
119. relieve = alleviate = xoa dịu
120. force = coerce into, compel = bắt ép
121. enlarge = magnify = mở rộng
122. complex = intricate = phức tạp
123. lonely = solitary = cô đơn
124. small = minuscule, minute = nhỏ bé
125. praise = extol, compliment = ca ngợi
126. hard-working = assiduous = chăm chỉ
127. difficult = arduous = khó khăn
128. poor (soil) = barren, infertile = cằn cỗi
129. fragile = brittle, vulnerable = dễ tổn thương
130. show = demonstrate = thể hiện
131. big = massive, colossal, tremendous = to lớn
132. avoid = shun = tránh
133. fair = impartial = công bằng
134. attack = assault = tấn công
135. dislike = abhor, loathe = không thích
136. ruin = devastate = phá hủy
137. always = invariably = luôn luôn
138. forever = perpetual, immutable = mãi mãi
139. surprise = startle, astound, astonish = bất ngờ
140. enthusiasm = zeal, fervency = nhiệt huyết
141. quiet = tranquil, serene = bình lặng
142. expensive = exorbitant = đắt đỏ
143. luxurious = lavish, sumptuous = sang chảnh
144. boring = tedious = nhàm chán
145. respect = esteem = tôn trọng
146. worry = fret = lo lắng
147. cold = chilly, icy = lạnh
148. hot = boiling = nóng
149. dangerous = perilous = nguy hiểm
150. only = unique, distinctive = độc đáo
151. stop = cease = ngừng
152. part = component = phần
153. result = consequence = kết quả
154. obvious = apparent, manifest = hiển nhiên
155. based on = derived from = dựa trên
156. quite = fairly = khá
157. pathetic = lamentable = thảm hại
158. field = domain = lĩnh vực
159. appear = emerge = xuất hiện
160. whole = entire = tất cả
161. wet = moist, damp, humid = ẩm ướt
162. wrong = erroneous = sai lầm
163. difficult = formidable = khó khăn
164. change = convert = biến đổi
165. typical = quintessential = điển hình
166. careful = cautious, prudent = cẩn thận
167. ability = capacity, capability = năng lực
168. strange = eccentric = kỳ lạ
169. rich= affluent = giàu có
170. use = utilize = sử dụng
171. dubious = skeptical = nghi ngờ
172. satisfy = gratify = thỏa mãn
173. short = fleeting, ephemeral = ngắn ngủi
174. scholarship = fellowship = học bổng
175. smelly = malodorous = bốc mùi
176. ugly = hideous = xấu xí
177. attractive = appealing, absorbing = thu hút
178. diverse = miscellaneous = đa dạng
179. disorder = disarray, chaos = hỗn loạn
180. crazily = frantically = điên rồ
181. rapid = meteoric = nhanh
182. ordinary = mundane = bình thường
183. despite = notwithstanding = mặc dù
184. best = optimal = tốt nhất
185. sharp = acute = nghiêm trọng
186. unbelievable = inconceivable = không thể tin được
187. puzzle = perplex = bối rối
188. method = avenue = phương pháp
189. famous = distinguished = nổi tiếng
190. ancient = archaic = cổ xưa
191. decorate = embellish = trang trí
192. possible = feasible = có khả năng
193. so = consequently, accordingly = vì vậy
194. rare = infrequent = hiếm
195. greedy = rapacious = tham lam
196. individuals, characters, folks = people, persons = cá nhân
197. nowadays = currently = ngày nay
198. dreadful, unfavorable, poor, adverse, ill = be less impressive = ít ấn tượng hơn
199. reap huge fruits = get many benefits = gắt hái thành công
200. for my part, from my own perspective = in my opinion = theo ý kiến của tôi
Bạn đang đọc truyện trên: AzTruyen.Top