taelice | cigarette
cigarette (n) : thuốc lá…
cigarette (n) : thuốc lá…
palpitate: cẩn thận từng li từng tí nhưng lại vội vàng động lòng…
anh bán cháo lòng x cô em hay ăn cháo của anh bán cháo lòng…
"Palpitate "trái tim rung động dè dặt rồi lại vội vã Chú không nhận ra là các anh thích chú sao..Takemichi?…