genmui|nokori.

genmui|nokori.

1,101 98 21

điều còn sót lại.…

genmui| đàn anh.

genmui| đàn anh.

61 6 1

lowercase,ooc,có nói tục.…

genmui|gió và tro tàn.

genmui|gió và tro tàn.

2,684 195 15

genmui.…

kagehina| hai năm.

kagehina| hai năm.

204 10 2

kagehina.…

kagehina| sinh nhật.

kagehina| sinh nhật.

23 2 1

kagehina.…