For the first time in forever
-Distance. (n): Khoảng cách
-Hand down. (v): Đi xuống
- Safe from. (v): an toàn với
-Gates. (n): cổng
-Awaits. (n): chời đợi
-Curse. (n): Lời nguyền
- Escape. (v): thoát khỏi
- Unfreeze (n): giải phóng/thư giãn
- Panic. (v): hoảng loạn
-Reverse. (v): đảo ngược
-Curse. (v): nguyền rủa
-Roam. (v): lang thang
-Empty (v): làm cho trống/vắng vẻ
(n): bao la
-Totally. (adv): hoàn toàn
=> Total. (adj): toàn bộ
-Strange. (adj): lạ
=> Stranger (n): người lạ
-Elate. (v): phấn chấn
-Gassy. (n): Đại sứ
-Zone. (n): vùng
(v): chia ra từng khu vực
-Gown. (n): áo choàng
-Feychingly (adj): ngượng ngùng
-Drap. (n): khăn trải giường
-Sophisticate (v): phát biểu
-Grace. (adj): duyên dáng
-Suddenly (adv): đột ngột
-Slam. (v): đóng sầm
-Fair. (adj): sáng sủa
(n): Hội chợ
-Stuff. (n): đồ đạc
-Bizarre. (v): kì quái
-At least (adv): ít nhất
-Conceal. (v): che dấu
-Angony. (adj): đau đớn
-Guard. (n): bảo vệ
Bạn đang đọc truyện trên: AzTruyen.Top