lullaby
⌗ !! ꒰ attention ꒱ ⌗
– đây là một chiếc oneshot SIÊU dài, ai không chịu nổi thì clickback.
– maybe OOC ( i think so... )
Hãy nhớ rắng:
Toàn bộ fic đều được lên ý tưởng từ mình. vui lòng không reup khi chưa có sự cho phép. Tình tiết và sự kiện xuyên suốt fic đều là giả aka NOT REAL.
Fic có yếu tố tình cảm và KHÁ KHÔNG ĐỒNG THUẬN về mặt đạo đức và không có thật, cân nhắc trước khi đọc. Fic có plot và idea rất lạ, nhắc lại là RẤT LẠ. Ai không đọc được thì có thể click back giúp mình!
———🩹———
Chị là một cô gái.
Một cô gái mười bảy tuổi có mái tóc đen dài đến ngang lưng, thứ tóc mềm và thẳng đến mức mỗi lần gió thổi là bay tán loạn, phải lấy tay vuốt lại rất lâu. Chị thích buộc nửa đầu rồi để phần còn lại xõa xuống, kiểu tóc học lỏm từ những tờ tạp chí cũ mua ở sạp báo cuối phố, những tờ báo có mùi giấy ẩm và mực in rẻ tiền.
Chị từng học khá văn, không hẳn là quá xuất sắc, cũng chẳng phải học sinh giỏi toàn diện. Nhưng mỗi lần viết bài nghị luận, cô giáo thường khoanh tròn những câu chữ của chị rồi ghi bên lề: "Có cảm xúc." Chị chép thơ vào mép vở, không phải để thuộc bài mà vì sợ quên cảm giác khi đọc nó.
Chị có một quyển sổ tay bìa xanh nhạt. Trong đó không có bí mật gì lớn lao. Chỉ là những câu linh tinh về bầu trời, về mưa, về việc tại sao người ta có thể đi cạnh nhau rất lâu mà vẫn không hiểu nhau.
Chị thích trời mưa, không phải vì lãng mạn. Mà vì mưa làm người ta ít nhìn nhau hơn. Dưới mưa, ai cũng vội vàng. Ai cũng cúi đầu. Không ai rảnh để soi xét ai cả.
Baek Gaon trước khi có con là kiểu người rất dễ "nhanh" cười, kiểu vừa nghe một câu đùa nhạt cũng có thể bật cười thành tiếng. Nhưng buồn cũng rất nhanh. Chỉ cần một ánh mắt lạnh đi, một tin nhắn không trả lời, là cả ngày hôm đó chị sẽ ngồi im, bấm đi bấm lại màn hình điện thoại cũ đến khi hết pin.
Chị không phải đứa nổi bật nhất lớp, cũng không phải đứa yếu ớt nhất. Chị ở lưng chừng mọi thứ: học lực lưng chừng, ước mơ lưng chừng, gia đình cũng lưng chừng nốt.
Gia đình chị không giàu. Nhưng lại đủ nghèo để người ta thương hại. Căn nhà nhỏ, tường sơn đã bắt đầu bong tróc ở góc bếp. Ba mẹ đi làm từ sáng sớm đến tối muộn. Bữa cơm đủ ăn, không dư dả. Trong nhà không có chỗ cho những giấc mơ quá lớn.
Chị từng muốn làm giáo viên mầm non. Chị bảo trẻ con dễ thương, vì chúng chưa biết khinh thường hay phán xét ai trên đời. Chị nói câu đó như một câu đùa. Nhưng sau này tôi mới hiểu: đó là điều chị sợ nhất.
Bị khinh. Bị nhìn như thể mình thấp kém hơn.
Baek Gaon trước khi mang thai là một cô gái vẫn còn tin vào tình yêu. Tin theo kiểu rất ngốc. Tin rằng nếu ai đó nắm tay mình đủ lâu, thì người đó sẽ không buông. Tin rằng lời hứa nói ra trong đêm có nghĩa như lời hứa dưới ánh mặt trời. Tin rằng khi một người nói "anh sẽ chịu trách nhiệm", thì câu đó không phải chỉ để làm dịu một nỗi sợ tức thời.
Chị không phải người hư hỏng từ đầu đâu, chị chỉ yêu sai người. Một người lớn hơn vài tuổi. Biết cách nói những câu làm tim người ta mềm ra. Biết cách vuốt tóc chị khi chị khóc. Biết cách biến những thiếu thốn của chị thành cảm giác được cần. Và rồi khi phát hiện trong bụng mình có một sinh linh, chị đã đứng rất lâu trước cửa nhà vệ sinh, nhìn hai vạch đỏ như nhìn một bản án. Chị khoing làm gì hết, chỉ nhìn que thử thai lâu thật lâu, như thể nếu nhìn đủ lâu, nó sẽ biến mất.
Chị đã có cơ hội xoá tôi đi, có người khuyên, có người đưa tiền, có người bảo: "Mày còn trẻ. Đừng để đời mình hỏng bét chỉ vì một đứa con như thế.", ,có người nói nhỏ hơn, tàn nhẫn hơn: "Đẻ ra rồi ai nuôi?"
"Lúc đó mẹ nghĩ, nếu bỏ con đi, mẹ sẽ không bao giờ ngủ yên được nữa."
Trước khi sinh con, chị vẫn còn hay soi gương. Vẫn còn bôi son chỉ để xem màu nào hợp, dù biết bụng mình đã bắt đầu lộ rõ dưới lớp áo rộng. Vẫn còn thích đi bộ một mình ngoài bờ sông, nghe nhạc bằng tai nghe cũ, những bài nhạc buồn lặp đi lặp lại đến mức thuộc từng nhịp trống. Chị vẫn là một người con gái có lòng tự trọng, có những nỗi xấu hổ của riêng mình, có mơ mộng, có ích kỷ, có những ngày chị ghét cả thế giới, có những ngày chị ghét chính mình, và có cả những ngày chị tin mình sẽ thoát khỏi tất cả. Nhưng rồi bụng chị lớn dần, ánh mắt người ta thay đổi, tiếng xì xào dần lớn hơn và bám theo sau lưng như một cái bóng. Bạn học cũ nhìn chị từ xa rồi quay đi, cô giáo chủ nhiệm thở dài nhiều hơn. Người hàng xóm thân quen cũng thôi chào hỏi.
Ước mơ làm giáo viên mầm non tan trước khi kịp nộp hồ sơ.
Ai sẽ gửi con cho một người từng bị gọi là "như thế"?
Baek Gaon dần biến mất khỏi vai trò "cô gái". Chị trở thành "đứa đó", rồi thành "con nhỏ có bầu", rồi thành "con điếm".
Tôi không biết nếu tôi không xuất hiện, chị sẽ trở thành người thế nào. Có thể chị sẽ học tiếp chăng? Hoặc có thể chị sẽ rời khỏi thành phố này, nơi những lời đồn lan nhanh hơn mùi khói bếp. Hoặc cũng có thể chị sẽ gặp một người tốt hơn, một người không hứa suông và sẵn sàng làm tất cả vì yêu chị. Và có lẽ chị sẽ đứng trên bục giảng, cười với lũ trẻ, gọi tên chúng bằng giọng dịu dàng.
Hoặc có thể vẫn khổ theo cách khác.
Tôi đã từng nghĩ mình không nên được sinh ra.
Trong một nơi tối, ấm và đặc quánh như bùn non, tôi đã nghe tiếng tim chị đập. Không phải tiếng tim của "mẹ". Là của Baek Gaon. Tôi gọi chị bằng tên khi nhớ đến chị, vì chỉ có như vậy tôi mới đủ can đảm nhìn thẳng vào sự thật.
Tôi nhớ mình đã vùng vẫy.
Đó không phải ký ức, mà là một cảm giác: một linh cảm có hình dạng. Tôi biết bên ngoài là một thế giới lạnh. Tôi biết người mang tôi trong bụng mới mười bảy tuổi. Tôi biết chị đang bán đi những đêm dài của mình để đổi lấy từng bữa cháo loãng.
Tôi đã nghĩ: Đừng chui ra.
Nếu tôi không ra đời, chị có thể sống khác đi.
Nếu tôi không khóc tiếng đầu tiên, có lẽ chị sẽ không phải bế một sinh linh đỏ hỏn trên tay trong căn phòng trọ ẩm mốc, nơi mùi nước hoa rẻ tiền trộn lẫn với mùi thuốc lá đàn ông.
Nhưng tôi vẫn sinh ra.
Tôi cất tiếng khóc, còn chị thì cười.
Nụ cười đó làm tôi hận mình suốt nhiều năm.
———🩹———
Trong thế giới của tôi những năm tháng ấy, tiền không chỉ là những tờ giấy bạc phẳng phiu, nó là một thực thể có linh hồn, là nỗi ám ảnh thường trực hiện hữu trong chiếc ví da mỏng đến mức thảm thương của chị.
Chị tính toán cuộc đời mình trên những đồng tiền lẻ nhàu nhĩ. Tôi vẫn nhớ dáng vẻ chị mỗi chiều, ngồi bệt dưới sàn nhà, cẩn thận vuốt lại từng tờ tiền bị vò nát, gấp chúng gọn gàng như thể sự ngăn nắp ấy có thể nhân đôi giá trị của chúng. Chị chia tiền thành từng xấp nhỏ: tiền thuê cái hang ổ chật hẹp này, tiền sữa cho cái bụng hay đói của tôi, tiền thuốc cho những cơn ho kéo dài của cả hai mẹ con, và cả những tờ bạc lẻ đẫm mùi mồ hôi để gửi tôi sang nhà bà cụ cuối hẻm mỗi khi bóng tối sập xuống.
Bóng tối là kẻ thù, vì nó mang chị đi.
Mỗi tối, chị dẫn tôi đến giao cho bà cụ, rồi quay lưng đi thật nhanh. Chị đi vội vã như thể nếu chậm lại một giây thôi, sự yếu lòng sẽ níu chân chị lại với tôi. Tôi đứng chôn chân ở ngưỡng cửa nhà người lạ, mắt đăm đắm nhìn theo cái bóng gầy guộc của chị nhỏ dần, nhỏ dần rồi tan loãng vào những quầng sáng nhập nhẹm đầu ngõ.
Có một hôm, nỗi sợ hãi bị bỏ rơi lớn hơn cả sự ngoan ngoãn, tôi đã vùng chạy theo.
"Mẹ ơi!"
Tiếng gọi của tôi xé toạc không gian tĩnh mịch, khiến chị sững người. Chị quay lại, và tôi thấy một nụ cười như đã được đóng đinh, cố định trên đôi môi nhợt nhạt. Đó không phải nụ cười của niềm vui, đó là một chiếc mặt nạ sắt mà chị đeo lên để che giấu sự tan nát bên trong.
"Seonghyeon ngủ ngoan nào. Mẹ sẽ về sớm."
Chị đẩy tôi về phía bóng tối của căn nhà lạ, rồi biến mất. Tôi chưa bao giờ định nghĩa được cái "sớm" của chị là khi nào. Đối với một đứa trẻ, thời gian không được đo bằng kim đồng hồ, mà đo bằng sự hiện diện.
Tôi trở về phòng khi bà cụ đưa về, nằm dài trên chiếc giường cũ, cố áp mặt vào gối để tìm chút hơi ấm còn sót lại. Có những đêm giật mình tỉnh giấc, bàn tay tôi vô thức quờ quạng sang bên cạnh, chỉ để chạm vào một khoảng không lạnh lẽo. Chỗ nằm của chị vẫn phẳng lì, không một nếp nhăn, không một hơi người.
Chỉ có tiếng gió lùa qua khe cửa và mùi của sự trống trải bủa vây. Tôi thức cùng bóng tối, nhìn vệt sáng mỏng manh nơi khe cửa, chờ đợi nhịp tim của bầu trời trở về trong im lặng.
———🩹———
Có những sự thật không nằm trong lời nói, mà nằm trong những khoảng lặng kéo dài đến nghẹt thở giữa hai nhịp thở của chị.
Đêm đó, khi câu hỏi về "ba" rơi vào thinh không, tôi thấy vai chị run nhẹ. Chị không nhìn tôi, đôi mắt chị dán chặt vào mảng tường rêu mốc như thể đang tìm kiếm một gương mặt nào đó đã tan biến từ kiếp trước. Rồi chị cười. Đó không phải là tiếng cười, đó là âm thanh của một mảnh kính vỡ vụn dưới gót giày, sắc lẹm và khô khốc.
"Ba con đi xa lắm. Xa đến mức không còn đường về nữa."
Tôi im lặng. Đứa trẻ sáu tuổi trong tôi lúc đó đã học được cách đọc vị những nụ cười tàn héo ấy. Tôi biết "xa lắm" không phải là khoảng cách địa lý, mà là một sự chối bỏ vĩnh viễn.
Tôi lớn lên trong cái kén của sự thiếu thốn nhưng đầy ắp những hy sinh thầm lặng. Tôi lớn lên bằng những tờ tiền nhăn nhúm, sực mùi khói thuốc và nước hoa rẻ tiền mà chị lén đặt dưới gối tôi mỗi sáng sớm. Tôi lớn lên bằng những bát cơm nguội ngắt chị để phần trên bàn, bằng sự đơn độc của những buổi chiều chờ đợi.
Và trên hết, tôi lớn lên bằng sự thù ghét.
Ánh nhìn của hàng xóm giống như những lưỡi dao rỉ sét, cứa vào da thịt hai mẹ con tôi mỗi khi chúng tôi bước qua ngõ. Họ gọi chị là "loại đàn bà đó", là "thứ không sạch sẽ". Họ nhìn tôi bằng sự thương hại pha lẫn ghê tởm, như nhìn một mầm mống tội lỗi nảy ra từ một gốc cây mục rỗng.
Tôi đã đánh nhau. Tôi lao vào những đứa trẻ cùng lứa với tất cả sự hung hãn của một con thú nhỏ bị dồn vào đường cùng. Tôi gào lên giữa những vết xước và máu:
"Đừng nói về mẹ tôi! Các người không có quyền!"
Nhưng mỗi khi trở về nhà, nhìn chị ngồi lặng lẽ dưới ánh đèn dầu, tôi lại thấy một nỗi nghẹn đắng dâng lên tận cổ họng.
Tôi gọi chị là Baek Gaon.
Cái tên ấy nghe xa cách nhưng lại chứa đựng một sự tôn thờ đau đớn. Tôi không gọi chị là "mẹ" trong những dòng hồi ức này, bởi danh xưng ấy dường như quá nhẹ để chở hết sức nặng của những gì chị đã chịu đựng. Tôi yêu chị, nhưng đó không phải là tình yêu hồn nhiên của một đứa trẻ dành cho đấng sinh thành, cũng không phải nam nữ dành cho nhau. Tình yêu của tôi, thật sự rất "khó tả". Đó là tình yêu của một kẻ mắc nợ. Một kẻ nợ chị cả một thanh xuân, nợ chị từng miếng ăn, từng hơi thở, nợ cả những vết nhục nhã mà chị đã thay tôi gánh chịu. Tôi yêu chị bằng sự hối hận của một người đứng nhìn một thiên thần tự bẻ gãy cánh mình để che chở cho mình khỏi cơn mưa axit của cuộc đời.
Baek Gaon không chỉ là mẹ. Chị là hiện thân của một sự cứu rỗi nghiệt ngã, một người đàn bà đã dùng cả phần "người" thanh sạch nhất của mình để đổi lấy một tương lai "tử tế" cho tôi.
Tôi đứng đây, giữa thế gian rộng lớn này, mang theo cái tên của chị như một vết xăm trong tâm khảm, một món nợ mà cả đời này, dù tôi có sống tử tế đến thế nào, cũng chẳng bao giờ trả nổi.
———🩹———
Tôi nhớ rất nhiều về những năm mình còn bé. Những năm đó, cái chết vẫn là một khái niệm xa xôi và trừu tượng, và Baek Gaon vẫn chưa trở thành một cái tên khắc trên bia đá lạnh lẽo. Chị vẫn còn ở đó, bằng xương bằng thịt, vẫn còn thở, còn đi lại trong căn phòng trọ bé như lòng bàn tay.
Căn phòng ấy chật chội đến mức dường như hơi thở của hai con người thôi cũng đủ làm không khí trở nên đặc quánh. Trần nhà thấp và ẩm thấp, thấp đến mức mỗi khi giơ tay lên trong bóng tối, tôi cứ ngỡ mình có thể chạm vào những vết ố vàng loang lổ: những dấu vết của thời gian và sự nghèo túng mà tôi từng ngây ngô tưởng đó là những đám mây kỳ lạ của riêng hai mẹ con tôi.
Tiếng "tõm" của thời gian.
Tôi nhớ nhất là mùa mưa. Mưa ở thành phố này chưa bao giờ dịu dàng; nó luôn mang theo mùi của bụi đường bị gột rửa và tiếng gào thét trên mái tôn rỉ sét.
Nước từ trên cao rỉ xuống, len lỏi qua những kẽ nứt của mái tôn đã mỏi mệt, rơi xuống từng giọt chậm chạp, kiên nhẫn. Chị luôn đặt một cái chậu nhựa màu xanh cũ kỹ ngay dưới chỗ dột. Mỗi khi một giọt nước rơi xuống, phát ra tiếng "tõm" vang lên khô khốc và đơn độc giữa không gian tĩnh lặng, tôi lại giật mình, rúc sâu hơn vào vạt áo sờn cũ của chị.
Chị nhìn tôi, đôi mắt phản chiếu ánh sáng lờ mờ từ chiếc bóng đèn dây tóc sắp cháy, rồi cười:
"Nghe như đồng hồ đếm giờ, phải không Seonghyeon?"
Tôi ngước nhìn chị, hỏi bằng giọng ngái ngủ:
"Đếm cái gì hả mẹ?"
Chị không trả lời ngay. Bàn tay chị, bàn tay chai sần vì những công việc không tên nhưng luôn ấm áp một cách lạ lùng, nhẹ nhàng xoa đầu tôi.
"Đếm cho Seonghyeon lớn. Mỗi tiếng 'tõm' là Seonghyeon lại cao thêm một chút, lại đi xa mẹ thêm một chút."
Tối đó chị không đi làm. Đó là một sự xa xỉ hiếm hoi. Chị ngồi bó gối trên chiếc giường ọp ẹp, tấm nệm mỏng đến mức có thể cảm nhận rõ từng thanh gỗ bên dưới. Chị ôm tôi vào lòng, bao bọc tôi bằng hơi ấm duy nhất mà tôi có được giữa thế gian lạnh lẽo này.
Tôi áp tai vào ngực chị.
Ở đó, tôi không còn nghe thấy tiếng mưa gào thét ngoài kia, không còn nghe thấy tiếng cãi vã của nhà hàng xóm hay tiếng còi xe inh ỏi đầu ngõ. Tôi chỉ nghe thấy tiếng tim chị. Thình thịch. Thình thịch. Nhịp điệu ấy đều đặn, bền bỉ và mạnh mẽ đến mức tôi từng tin rằng nó sẽ chẳng bao giờ dừng lại.
Nhịp tim ấy, trong tâm trí của đứa trẻ là tôi năm đó, chính là bầu trời. Một bầu trời không có nắng nhưng cực kỳ an toàn.
Tôi vẫn nhớ rõ mùi hương trên áo chị: mùi của xà phòng rẻ tiền trộn lẫn với mùi nắng nhạt và một chút mùi thuốc súng từ xưởng làm thuê. Chị hát nhỏ, một bài hát không rõ lời, chỉ là những âm điệu trầm buồn tan vào tiếng mưa. Lúc đó, tôi đâu biết rằng cái "đồng hồ" bằng chậu nhựa kia không chỉ đếm thời gian tôi lớn lên, mà còn đang đếm ngược những ngày chị còn được thở.
Giờ đây, khi đứng dưới một mái nhà vững chãi, không còn tiếng dột, không còn những vết ố vàng, tôi lại thấy mình cô độc đến thảm thương. Tôi có thể chạm tay lên trần nhà cao sang trọng, nhưng chẳng bao giờ chạm lại được vào đôi bàn tay ấy nữa. Baek Gaon đã mang theo bầu trời của tôi đi mất, để lại một thế gian rộng lớn nhưng trống rỗng, nơi chỉ còn tiếng mưa rơi vào lòng tôi, vĩnh viễn không có cái chậu nhựa nào hứng kịp. Nhịp tim ấy từng là bầu trời của tôi. Tôi vẫn còn nhớ rất rõ.
———🩹———
Tôi nhớ lần đầu tiên tôi nhìn thấy bầu trời của mình sụp đổ.
Năm đó tôi lên sáu, cái tuổi mà người ta tin rằng thế giới này của tôi chỉ gói gọn trong vòng tay của một người đàn bà khốn khổ. Tôi tỉnh giấc giữa đêm, không phải vì tiếng mưa, mà vì một âm thanh lạ lùng hơn cả tiếng sấm: tiếng nấc nghẹn của sự chịu đựng đã đến giới hạn.
Cánh cửa phòng trọ khép hờ, để lọt qua khe hẹp một luồng ánh sáng vàng vọt, bệnh tật từ hành lang. Chị ngồi đó, dưới nền nhà lạnh lẽo, lưng tựa vào bức tường bong tróc như thể đó là điểm tựa duy nhất còn sót lại trên đời.
Nhưng điều làm tôi kinh hãi nhất không phải là bóng tối, mà là gương mặt chị.
Lớp son môi đỏ rực: thứ trang sức rẻ tiền chị vẫn thường dặm lên trước khi biến mất vào bóng đêm giờ đây đang nhòe nhoẹt, loang lổ như một vết thương hở. Một bên má chị sưng tấy, đỏ bầm, căng cứng như một quả trái chín nẫu sắp nứt toác. Trong ánh sáng lờ mờ, gương mặt chị biến dạng, xa lạ và đau đớn đến tận cùng.
Tôi lao đến, đôi bàn chân trần chạm vào cái lạnh của sàn xi măng.
"Ai đánh mẹ?"
Tiếng gọi "mẹ" rơi thõng xuống không trung, run rẩy. Chị giật mình, hoảng hốt như kẻ trộm bị bắt quả tang đang giấu giếm nỗi nhục nhã của mình. Chị vội vã đưa mu bàn tay quệt ngang dòng nước mắt, nhưng sự run rẩy của những ngón tay đã phản bội chị.
"Không ai cả. Mẹ vấp thôi. Tại mẹ không cẩn thận..."
Tôi đưa tay chạm vào gò má ấy. Nó nóng rực, một hơi nóng của sự tủi nhục và đòn roi. Tôi không tin. Đứa trẻ sáu tuổi trong tôi lúc đó đã hiểu rằng, có những cú vấp ngã không bao giờ để lại vết bầm trên má, trừ khi đó là cú vấp vào lòng người.
Đêm đó, tôi ôm chặt lấy chị như thể nếu tôi nới lỏng tay, chị sẽ tan biến thành khói thuốc và hơi men ngoài kia. Lần đầu tiên trong đời, tôi từ bỏ trò chơi giả vờ ngủ, cái trò chơi hèn nhát để trốn tránh sự thật rằng chị phải bán mình cho bóng đêm để mua cho tôi sự sống.
Tôi thì thầm vào ngực chị, nơi nhịp tim đang đập loạn nhịp vì u uất:
"Con không muốn mẹ đi. Đừng đi nữa..."
Chị không khóc nữa. Chị chỉ vuốt tóc tôi, những ngón tay gầy guộc luồn vào kẽ tóc như một sự xoa dịu cho chính tâm hồn đang nát tan của chị. Giọng chị khẽ khàng, mỏng manh như tiếng gió lùa qua khe cửa mục nát, một thứ âm thanh mà nếu người ta không nín thở, sẽ chẳng bao giờ nghe thấy được:
"Chỉ một thời gian thôi... Chỉ một chút thôi Seonghyeon. Khi con lớn, mẹ sẽ không đi nữa. Mẹ sẽ ở nhà, nấu cơm cho con, nhìn con đọc sách. Khi con lớn, mọi thứ sẽ khác."
Chị đã giữ đúng lời hứa của mình theo một cách nghiệt ngã nhất.
Tôi đã lớn. Tôi đã cao hơn cái tầm tay chị có thể với tới, đã đi xa hơn cái ngõ nhỏ tối tăm ngày ấy. Nhưng chị cũng không đi làm nữa. Chị nằm lại dưới những lớp đất sâu, im lìm và lạnh lẽo, nơi không còn gã đàn ông nào có thể vung tay, không còn lớp son môi nào cần phải nhòe lệ.
Chị dừng lại ở tuổi thanh xuân vĩnh cửu của một người quá cố, để lại tôi với một lời hứa đã thực hiện xong, nhưng nỗi đau thì vẫn còn đó, lớn lên cùng tôi mỗi ngày.
Sự im lặng của người đã khuất đôi khi còn nặng nề hơn cả tiếng khóc.
———🩹———
Tôi nhớ những buổi sáng chị trở về khi bóng tối vẫn còn đặc quánh ở các góc đường, và bầu trời phía xa chỉ mới khẽ rùng mình chuyển sang màu chì lạnh lẽo. Ánh bình minh đầu ngày, mỏng manh và yếu ớt, lách qua khe cửa gỗ mục nát, rạch một vệt sáng dài, mảnh như sợi chỉ trên nền nhà đầy bụi bặm.
Đó là lúc chị trở về. Chị tháo đôi giày cao gót đã mòn vẹt đế, bước đi chân trần trên sàn xi măng. Những bước chân nhẹ tênh, khẽ khàng như hơi thở, như thể chị sợ rằng chỉ cần một tiếng động nhỏ thôi cũng đủ làm vỡ tan giấc mộng của đứa trẻ đang nằm trên chiếc giường ọp ẹp kia.
Nhưng chị đâu biết, tôi chưa bao giờ ngủ thực sự vào những giờ khắc ấy. Tôi luôn tỉnh giấc từ khi nghe tiếng bước chân mệt mỏi của chị vang lên đầu ngõ.
Tôi chọn cách giả vờ ngủ. Tôi nhắm nghiền mắt, điều hòa nhịp thở thật đều, để chị không thấy ánh mắt mình, một ánh mắt mà tôi biết nếu chạm phải, sẽ chỉ làm vết bầm trên tim chị thêm nhức nhối. Tôi để mình chìm vào bóng tối giả tạo, chỉ để được nghe tiếng chị thở dài, một tiếng thở dài trút bỏ hết những gánh nặng của một đêm dài rệu rã.
Cái chạm của sự mong manh. Chị thường ngồi xuống cạnh giường, im lặng nhìn tôi thật lâu. Có lần, qua khe mi mắt mở hé, tôi thấy chị đưa bàn tay gầy guộc lên, ngập ngừng giữa không trung rồi mới dám chạm nhẹ vào má tôi.
Cái chạm ấy khẽ khàng đến mức tôi tưởng đó là một sợi tơ nhện rơi xuống, hoặc một hạt bụi của ánh sáng. Chị chạm vào tôi như thể tôi là một thứ đồ sứ quý giá dễ vỡ, như thể tôi là sự thánh thiện duy nhất còn sót lại trong thế giới vẩn đục mà chị vừa bước ra. Trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm nhận được tình yêu của chị, nó không ồn ào, nó chỉ là một sự bảo bọc âm thầm, đau đớn và tận tụy.
Có hôm, chị không về tay không. Chị mang về một chiếc bánh kem nhỏ xíu, méo mó trong cái hộp giấy đã thấm dầu. Có lẽ nó là món quà thừa từ một bàn tiệc nào đó, hoặc chị đã phải vất vả giữ gìn nó qua những chặng đường khuya.
"Hôm nay sinh nhật em Eom của mẹ." Chị thì thầm, giọng khàn đặc vì sương đêm.
Tôi mở mắt, vờ như vừa thức giấc bởi mùi hương ngọt lịm của kem bơ:
"Mẹ nhớ à?"
Chị cười, một nụ cười héo hắt nhưng lấp lánh lạ kỳ:
"Mẹ nhớ ngày con ra đời còn rõ hơn cả ngày sinh của mẹ. Vì đó là ngày mẹ biết mình không còn cô đơn nữa."
Chúng tôi không có nến màu, cũng chẳng có những bài hát chúc tụng rộn ràng. Chị lấy ra một bao diêm, rút một que, cắm vào chính giữa cái bánh kem méo mó ấy.
Tiếng quẹt diêm vang lên khô khốc. Một ngọn lửa nhỏ nhoi, run rẩy bùng lên, soi rõ khuôn mặt đầy những mệt mỏi nhưng ngập tràn yêu thương của chị. Ánh lửa bập bùng nhảy múa trong đôi mắt chị, biến những giọt nước mắt chực trào thành những hạt kim cương lấp lánh.
Chúng tôi ngồi đó, hai bóng hình gầy guộc đổ dài lên bức tường ố vàng. Không ai hát, không ai nói thêm lời nào. Chỉ có tiếng tim đập hòa vào tiếng gió lùa qua khe cửa. Trong căn phòng hẹp đến mức hơi thở cũng phải chia nhau, tôi đã thấy thế giới của mình trọn vẹn. Tôi không cần gì hơn ngoài ngọn lửa diêm sắp tàn và hơi ấm từ bàn tay chị.
Bây giờ, tôi có thể mua những chiếc bánh kem lộng lẫy nhất, dưới ánh đèn rực rỡ nhất. Nhưng chẳng có ngọn nến nào có thể thắp lại được ánh nhìn của chị năm ấy. Chị đã dành cả thanh xuân để đếm từng tiếng dột cho tôi lớn lên, để rồi khi tôi đủ sức che chắn cho chị, chị lại chọn cách tan biến vào bình minh, như vệt sáng mỏng manh nơi khe cửa ngày nào. Ký ức này thật đẹp nhưng cũng thật xót xa.
———🩹———
Tôi nhớ lần tôi bị sốt cao, một cơn sốt dữ dội như muốn thiêu trụi cả cơ thể bé nhỏ của mình. Thế giới quanh tôi lúc đó chỉ còn là những mảng màu nhòe nhẹt, những âm thanh méo mó và tiếng chiếc quạt trần cũ kỹ quay lạch cạch trên đỉnh đầu, một thứ âm thanh khô khốc như tiếng xương người va vào nhau trong bóng tối.
Chị nghỉ làm ba ngày liền. Ba ngày đó, thế giới bên ngoài cánh cửa phòng trọ dường như ngừng tồn tại. Chị biến mình thành một bóng ma hiền từ, quanh quẩn bên mép giường, canh chừng hơi thở đứt quãng của tôi. Mỗi khi tôi rùng mình tỉnh giấc giữa cơn mê sảng, hình ảnh đầu tiên hiện ra luôn là đôi mắt chị: trũng sâu, đỏ lựng vì thiếu ngủ, nhưng đầy rẫy một sự che chở đến kiệt cùng.
Bàn tay chị, mát lạnh và run rẩy, đặt chiếc khăn ướt lên trán tôi. Cái lạnh từ chiếc khăn thấm vào da thịt, xoa dịu cái nóng nực của căn phòng hẹp, nhưng nó không che giấu được sự héo mòn đang gặm nhấm chính con người chị.
Trong những quãng tỉnh táo ngắn ngủi, tôi nghe thấy những âm thanh lạ lùng từ phía góc phòng. Tiền thuê nhà đã đến hạn, tiếng bà chủ nhà gắt gỏng ngoài ngõ như những nhát búa nện vào màng nhĩ. Tôi nghe thấy chị gọi điện cho ai đó, giọng chị thấp xuống, khản đặc và van nài. Đó là giọng của một người đàn bà đang đem chút tự trọng cuối cùng ra để cầm cố, chỉ để đổi lấy vài viên thuốc và bát cháo loãng cho đứa con đang nằm thoi thóp.
Mãi sau này, khi bóng hình chị đã tan vào cõi vĩnh hằng, tôi mới bàng hoàng nhận ra sự thật nghiệt ngã của ba ngày ấy: Chị đã không ăn gì.
Cơn đói của chị bị lấp đầy bằng nỗi lo sợ. Sự sống của chị bị rút cạn để bồi đắp cho sự sống của tôi. Chị đứng đó, mỏng manh như một dải lụa sắp đứt, nhưng vẫn cố gồng mình để làm một bức tường thành ngăn cách tôi với tử thần.
Tôi đã hỏi chị bằng cái giọng thều thào của kẻ vừa từ cõi chết trở về:
"Mẹ không đói sao?"
Chị mỉm cười, một nụ cười nhợt nhạt như màu môi đã mất hết sắc máu:
"Mẹ ăn rồi. Lúc Seonghyeon ngủ, mẹ đã ăn rất nhiều."
Tôi đã tin. Trẻ con luôn có một đặc quyền đáng sợ: chúng tin vào mọi lời nói dối của người lớn để giữ cho thế giới của mình được yên ổn. Tôi đã ăn bát cháo chị bón bằng tất cả sự ngon lành của kẻ đang hồi sức, mà không hề biết rằng từng hạt gạo ấy là những giọt máu cuối cùng của chị. Tôi đã ngủ ngon trong vòng tay chị, mà không biết rằng cái dạ dày trống rỗng của chị đang thắt lại trong từng hơi thở.
Giờ đây, mỗi khi ngồi trước một bàn ăn đầy đủ, lòng tôi lại thắt lại một nỗi đau không tên. Tôi thấy mình như một kẻ tội đồ đã lớn lên bằng cách tước đoạt sự sống của người khác. Sự sám hối của tôi không bao giờ là đủ, bởi người nhận lời xin lỗi ấy đã không còn ở đây để mỉm cười và nói dối thêm một lần nữa.
———🩹———
Tôi nhớ một buổi tối đặc biệt, một buổi tối mà Baek Gaon dường như đã rũ bỏ lớp tro bụi của cuộc đời làm mướn để trở lại làm một người đàn bà đúng nghĩa.
Hôm đó, chị mặc một chiếc váy trắng. Nó không phải là loại váy ngắn cũn cỡn, rẻ tiền chị vẫn thường mặc để bước vào những quán rượu nồng nặc mùi khói thuốc. Chiếc váy ấy kín đáo, màu trắng của nó hơi ngả sang vàng vì năm tháng nằm dưới đáy tủ, nhưng trong mắt tôi, nó tinh khiết như một cánh hoa vừa nở giữa vũng bùn. Tóc chị buộc cao, để lộ cái gáy gầy guộc và thanh tú, không còn xõa xuống để che đi những vết bầm hay những giọt mồ hôi nhọc nhằn.
Chị dẫn tôi đi xem pháo hoa ở cuối phố. Đám đông người nghịt, họ xô đẩy, chen lấn nhau để tìm một chỗ đứng dưới vòm trời sắp sửa được thắp sáng. Tôi, đứa trẻ nhỏ bé lạc lõng giữa rừng chân người lớn, chỉ biết nắm chặt lấy bàn tay chị. Bàn tay chị lúc đó không nóng rực như cơn sốt, cũng không run rẩy vì mệt mỏi; nó cứng cỏi như một mỏ neo duy nhất giữ tôi lại với mặt đất.
Rồi pháo hoa nổ tung. Đỉnh cao của cái đẹp.
Những chùm sáng đỏ rực, xanh biếc, tím thẫm bung nở trên nền trời đen thẳm, rồi vỡ tan, rơi xuống như những cơn mưa ánh sáng chiếu rọi vào gương mặt chị. Tôi không nhìn lên trời. Tôi nhìn chị. Dưới thứ ánh sáng phù du ấy, những nếp nhăn quanh khóe mắt chị biến mất, những lo toan bị đẩy lùi vào bóng tối. Tôi đứng đó, sững sờ với ý nghĩ duy nhất trong đầu: "Mẹ mình là người đẹp nhất thế gian."
Vẻ đẹp của chị lúc ấy không thuộc về cõi người này. Nó là vẻ đẹp của một người sắp sửa thuộc về các vì sao.
Chị cúi xuống, đôi mắt vẫn còn đọng lại những tia sáng cuối cùng của chùm pháo vừa tắt, hỏi tôi bằng một giọng dịu dàng đến nao lòng:
"Sau này con muốn làm gì?"
Tôi trả lời ngay lập tức, bằng tất cả sự ngây ngô và quyết liệt của một đứa trẻ lớn lên trong nghèo đói:
"Con muốn kiếm thật nhiều tiền. Nhiều đến mức mẹ không bao giờ phải mặc cái váy ngắn kia đi làm nữa. Con sẽ mua cho mẹ một ngôi nhà có trần thật cao, không bao giờ dột."
Chị khựng lại. Nụ cười trên môi chị không tắt hẳn nhưng nó đông cứng lại, như một bức tượng thạch cao vừa nứt vỡ.
Ngay lúc đó, một quả pháo hoa nổ thêm một tiếng rất lớn, vang rền như tiếng gầm của định mệnh, xé toạc bầu trời. Chị đột ngột kéo tôi vào lòng, ôm tôi chặt đến mức lồng ngực tôi đau nhói, chặt đến mức tôi cảm thấy khó thở. Chị vùi đầu vào vai tôi, và tôi cảm nhận được một luồng hơi nóng ẩm ướt thấm qua lớp áo mỏng.
"Không," chị thì thầm, tiếng chị bị nuốt chửng bởi tiếng huyên náo của đám đông, nhưng lại vang vọng trong tâm hồn tôi mãi tận sau này.
"Con chỉ cần sống tử tế thôi. Đừng vì tiền mà biến thành một người khác. Chỉ cần tử tế thôi, Seonghyeon à."
Lúc đó, tôi sáu tuổi, tôi không biết "tử tế" là gì. Tôi chỉ thấy định nghĩa ấy thật mơ hồ và nghèo nàn so với những xấp tiền có thể cứu lấy chị. Nhưng tôi nhớ rất rõ cảm giác đôi vai chị run lên bần bật trong vòng tay mình. Chị run vì sợ rằng thế giới này sẽ nghiền nát sự tử tế của tôi, hay chị run vì biết rằng mình sắp không còn đủ thời gian để dạy tôi thế nào là một con người đúng nghĩa?
———🩹———
Thiên hạ nhìn chị bằng ánh mắt ghê tởm của những kẻ tự cho mình là sạch sẽ. Họ xì xào sau lưng chị về những bộ váy ngắn, về mùi phấn hoa rẻ tiền, về những đêm chị trở về khi sương sớm đã làm ướt sũng gấu váy. Nhưng trong mắt tôi, Baek Gaon chưa bao giờ là người phụ nữ nhơ nhớp ấy. Chị được kết tinh từ những điều nhỏ nhặt, vụn vặt như hạt bụi trôi nổi trong vệt nắng giữa phòng, những hạt bụi mà nếu không có ánh sáng chiếu qua, người ta sẽ chẳng bao giờ thấy chúng đang nhảy múa.
Tôi nhớ những buổi chiều nhập nhẹm, chị ngồi bên bậu cửa sổ, hí hoáy khâu lại chiếc áo tôi làm rách ở đầu gối sau một trận nghịch ngợm. Ánh sáng yếu ớt của ngày tàn làm mắt chị mỏi mệt. Chiếc kim trên tay chị như có ý đồ xấu, nó đâm phập vào ngón tay gầy guộc khiến một giọt máu đỏ tươi trồi lên. Chị không kêu, thậm chí không cau mày. Chị chỉ đưa ngón tay lên miệng mút nhanh, vị sắt của máu tan vào hơi thở, rồi chị lại tiếp tục đưa kim. Từng mũi khâu xiêu vẹo ấy, đối với tôi, là những đường thêu kiên cường nhất trên đời, buộc chặt lại những mảnh đời rách nát của hai mẹ con tôi.
Tiếng kéo cùn và những chữ cái nguệch ngoạc.
Tôi nhớ cả những lần chị đè tôi ra giữa nhà để "trổ tài" cắt tóc. Chị cầm chiếc kéo bếp cùn mòn, tiếng kim loại va vào nhau nghe "ken két" đầy nhọc nhằn. Kết quả luôn là một mái đầu lệch hẳn về một bên, lởm chởm như cỏ dại sau cơn bão.
Mỗi khi hàng xóm nhìn thấy tôi rồi bật cười trêu chọc "mái chứng khoán", chị lại đỏ mặt, nụ cười ngượng nghịu nở trên môi, bàn tay chị vô thức đưa lên vuốt lại chỗ tóc cháy nắng của tôi như muốn che đi sự vụng về ấy. Trong cái ngượng ngùng đó, tôi thấy một sự dịu dàng nguyên bản, thứ trang sức quý giá hơn bất kỳ loại mỹ phẩm nào chị phải dặm lên mặt mỗi đêm.
Và có lẽ, hình ảnh lộng lẫy nhất của chị là khi chị ngồi cạnh tôi bên chiếc bàn gỗ mục, cùng tôi học những chữ cái đầu đời. Chị, người đàn bà đã phải bỏ học từ khi còn chưa kịp hiểu hết ý nghĩa của những trang sách, giờ đây lại kiên nhẫn đánh vần từng chữ một cùng tôi.
Bàn tay chị cầm cây bút chì gãy ngòi, vụng về tô theo những nét chữ nghệch ngoạc. Chị học như thể đó là cơ hội cuối cùng để chị chạm tay vào một cuộc đời khác, một cuộc đời thanh sạch và đầy hy vọng mà chị đang cố gắng nhào nặn cho tôi. Khi chị đọc đúng một từ khó, mắt chị sáng rực lên, rạng rỡ như thể chị vừa chạm được vào những vì sao.
———🩹———
Quá trình chị nuôi tôi không phải là một sự vun đắp, mà là một cuộc chuyển giao sinh mệnh đầy tàn nhẫn. Tôi lớn lên bằng cách rút cạn nhựa sống từ chị. Từng milimet tôi cao thêm là từng milimet chị thấp xuống vì gánh nặng. Từng lọn tóc tôi xanh đen bóng mượt là từng sợi tóc chị khô xơ, rụng đầy trên chiếc gối cũ mỗi sớm mai.
Tôi lớn lên, còn chị thì mòn đi.
Chị mòn đi như một viên đá cuội nằm dưới dòng thác dữ, bị dòng đời bào nhẵn cho đến khi chỉ còn lại cái lõi gầy guộc và cứng cỏi. Những đường cong thanh xuân trên cơ thể chị biến mất, thay vào đó là những lằn xương sườn lộ rõ dưới lớp áo mỏng và cái lưng bắt đầu đổ về phía trước, như thể chị đang phải cúi xuống để che chắn cho tôi khỏi một cơn bão vô hình nào đó đang thổi qua căn phòng trọ.
Có một lần, tôi trở về và bắt gặp chị đang ngồi một mình trong bóng tối. Căn phòng không bật đèn, sự im lặng đặc quánh đến mức tôi nghe được cả tiếng bụi rơi. Chị ngồi đó, bất động như một pho tượng bị bỏ quên, đôi mắt nhìn xoáy vào khoảng không vô định. Ánh nhìn ấy trống rỗng, một sự trống rỗng đến rợn người, như thể linh hồn chị đã rời khỏi xác để đi chu du ở một miền đất nào đó không có đớn đau, không có tủi nhục.
Tôi run rẩy gọi:
"Mẹ nghĩ gì thế?"
Chị giật mình, cái giật mình của một người vừa bị lôi trở lại mặt đất từ vực thẳm. Chị vội vã thắp lên một nụ cười gượng gạo, thứ ánh sáng giả tạo duy nhất trong căn phòng tối tăm.
"Mẹ nghĩ xem Seonghyeon thích ăn gì mai mẹ nấu."
Tôi đứng đó, nhìn đôi bàn tay chị run rẩy giấu vào sau lưng. Tôi biết đó không phải là sự thật. Tôi biết trong bóng tối kia, chị không nghĩ về món ăn. Chị đang nghĩ về những vết bầm trên cơ thể, về những lời nhục mạ chị phải nghe, về tương lai mờ mịt của tôi và về cái ngày chị sẽ không còn sức để mòn thêm được nữa.
Nhưng tôi không hỏi thêm. Tôi hèn nhát chọn cách tin vào lời nói dối ấy, vì nếu tôi bóc trần nó ra, cả hai chúng tôi sẽ đều vỡ vụn.
Chị tiếp tục mòn đi, âm thầm và kiên nhẫn, để tôi có thể trở thành một thực thể vạm vỡ và tử tế giữa cuộc đời. Tôi đã sống bằng tất cả những gì chị đánh mất. Mỗi hơi thở của tôi hôm nay đều mang theo mùi vị của sự hao mòn đó, một sự hy sinh vĩnh viễn không bao giờ có thể bù đắp.
Năm tôi học lớp sáu, ranh giới giữa hai mẹ con dường như bị xóa nhòa bởi một sự chuyển giao tàn nhẫn của thời gian. Tôi cao lên, lừng lững và khỏe mạnh, trong khi chị dường như đang thu mình lại, bé nhỏ dần dưới sức nặng của bầu trời mà chị đã tự nguyện gánh vác suốt mười mấy năm ròng.
Chị ngẩng lên nhìn tôi, đôi mắt trũng sâu ánh lên một niềm tự hào run rẩy:
"Con trai mẹ lớn rồi."
Câu nói ấy như một nhát dao khía vào lòng tôi. Tôi nhìn xuống bàn tay chị đang đặt trên vai mình những ngón tay thô ráp, chai sần, những chiếc móng tay đã mất đi độ bóng từ lâu, chỉ còn lại những rãnh nứt dọc và vết thâm của sương gió. Tôi đứng đó, bàng hoàng nhận ra mình đã hoàn toàn đánh mất ký ức về một bàn tay mềm mại. Có lẽ bàn tay ấy đã tan biến từ cái đêm đầu tiên chị dặm lớp son môi nhòe nhoẹt để bước ra khỏi cửa, từ cái đêm đầu tiên chị học cách nắm chặt nỗi nhục nhã để đổi lấy từng đồng tiền lẻ.
Quá trình chị nuôi tôi chưa bao giờ có phép màu của những câu chuyện cổ tích. Không có bà tiên nào hiện ra sau mỗi tiếng dột trên mái tôn, cũng chẳng có phép lạ nào biến căn phòng trọ thành lâu đài.
Chỉ có sự nhẫn nhịn. Một thứ nhẫn nhịn bền bỉ đến đáng sợ.
Chị là một cô gái hai mươi tám tuổi, cái tuổi mà đáng lẽ người ta phải được mơ mộng về những chiếc váy xinh đẹp và những mối tình đầu ngây thơ. Nhưng Baek Gaon đã chọn từ bỏ cái quyền được làm con gái để học cách làm mẹ. Chị học cách nín thở trước những cơn thịnh nộ của cuộc đời, học cách nặn ra một nụ cười ấm áp khi trái tim đang rỉ máu, và học cách đứng vững dù thế gian này chẳng có ai dang tay đón lấy chị.
Chị đã mỉm cười với thế giới, nhưng thế giới chỉ trả lại cho chị những cái nhìn khinh miệt và những trận đòn roi. Chị mỉm cười với tôi, và tôi nhận lấy nụ cười ấy như một lẽ đương nhiên, mà không biết rằng để giữ được độ cong của khóe môi ấy, chị đã phải đánh đổi cả linh hồn mình.
Baek Gaon đẹp nhất là khi chị không còn gì cả, ngoại trừ tôi. Chị gầy đi, chị già đi, chị mòn vẹt đi, nhưng trong đống đổ nát của cuộc đời mình, chị đã xây dựng nên một con người, là tôi. Một con người cao lớn, tử tế, và mang theo nỗi đau khôn nguôi về một cô gái mười bảy tuổi đã hóa thành cát bụi để tôi được thành hình.
———🩹———
Quá trình chị tìm về với ánh sáng không phải là một bước nhảy ngoạn mục, mà là một cuộc hành trình bò đi bằng tất thảy sự kiên nhẫn của một người đàn bà đã từng đứng ở đáy vực. Khi tôi vào cấp ba, Baek Gaon đã bắt đầu có một công việc mà chị gọi là "tử tế".
Ít nhất, cái từ "tử tế" ấy có nghĩa là khi chị bước đi trong ngõ, những lời xì xào đã vơi bớt, và những ánh mắt khinh miệt ngày cũ giờ chuyển thành sự dửng dưng, một sự dửng dưng mà với chị, đã là một ân huệ lớn lao.
Chị làm ở một tiệm may nhỏ nằm sâu trong lòng khu chợ, nơi mùi vải mới và mùi dầu máy thay thế cho mùi phấn hoa rẻ tiền. Ban đầu, chị chỉ là cái bóng lầm lũi phụ việc, những ngón tay thô ráp vốn quen với việc bám víu vào sự sinh tồn nay lóng ngóng cắt từng sợi chỉ thừa, dọn dẹp những mảnh vải vụn văng vãi dưới sàn. Nhưng rồi, chính sự nhẫn nại của kẻ không còn gì để mất đã đưa chị lên ngồi trước bàn máy khâu.
Những ngón tay từng run rẩy khi cài khuy áo cho những người đàn ông lạ mặt trong bóng tối, giờ đây lại lướt đi đầy quyền năng trên mặt vải. Tiếng máy khâu chạy đều đặn, rộn rã như nhịp tim của một cuộc đời mới đang hồi sinh.
Chị không còn xịt thứ nước hoa ngọt lịm, nồng nặc để át đi mùi vị của đêm đen nữa. Thay vào đó, chị mang theo mùi vải sợi thơm nồng và mùi mồ hôi sạch sẽ của sự lao động.
Tóc chị buộc gọn sau gáy, để lộ cái cổ thanh tú nhưng can trường. Những chiếc áo sơ mi nhạt màu, phẳng phiu thay thế cho những chiếc váy ngắn hở hang cũ kỹ. Móng tay chị cắt ngắn, sạch sẽ, không còn vương chút màu sơn bong tróc nào. Chị bước ra ngoài ánh sáng bằng một hình hài giản dị đến mức tinh khiết.
Có những buổi chiều tan học sớm, tôi không về nhà ngay mà ghé qua tiệm may. Tôi đứng lặng lẽ bên khung cửa khép hờ, nhìn chị đang cúi xuống một tấm vải lụa xanh. Ánh nắng chiều tà nghiêng qua khung cửa sổ, rơi lên gò má chị, làm rực lên những sợi tóc tơ và cả những nếp nhăn li ti nơi khóe mắt.
Chị ngẩng lên, thấy tôi, nụ cười nhẹ nhàng nở ra một nụ cười không còn mang theo sự gồng gánh hay che đậy.
"Nay tan sớm thế con? Đợi mẹ một lát, mẹ xong nốt đường biên này rồi mình đi mua đồ ăn."
Tôi tiến lại gần, nhìn xuống đường chỉ trên tay chị. Nó thẳng tắp, đều đặn và chắc chắn như chính cách chị đang cố gắng vá víu lại cuộc đời mình.
"Mẹ làm có mệt không?" Tôi hỏi, giọng tôi giờ đã trầm hơn, vỡ ra của một chàng trai mới lớn.
Chị dừng máy, đưa tay quẹt nhẹ giọt mồ hôi trên trán, ánh mắt nhìn tôi tràn đầy sự mãn nguyện:
"Sao lại hỏi thế?"
"Mẹ trả lời đi đã."
Chị lặng một lúc.
"Mệt chứ. Nhưng cái mệt này nó ngủ ngon con ạ. Tiếng máy khâu này, nghe nó dễ chịu hơn tiếng mưa dột ngày xưa nhiều lắm."
Trong khoảnh khắc đó, tôi chợt nhận ra: Baek Gaon của hiện tại đẹp hơn tất thảy những năm tháng thanh xuân rực rỡ nhưng cay đắng trước kia.
Đó không phải là kiểu đẹp làm người ta nảy sinh ham muốn chiếm hữu, hay kiểu đẹp rực rỡ đến lóa mắt của những ánh đèn màu. Đó là vẻ đẹp của một thân cây sau khi đã bị bão tố tước đi toàn bộ lá cành, vẫn kiên cường đâm chồi nảy lộc từ những vết sẹo sần sùi.
Vẻ đẹp của một người đã đi qua bóng tối và chọn cách yêu lại cuộc đời này bằng đôi bàn tay chai sần.
Tôi nhìn chị, lòng trào dâng một nỗi xúc động nghẹn ngào. Hóa ra, sự "tử tế" mà chị hằng mong mỏi không phải là một đích đến cao sang, mà chỉ đơn giản là được ngồi đây, dưới ánh nắng chiều, khâu những đường chỉ thẳng cho cuộc đời của chính mình.
Tôi biết, từ nay về sau, dưới gối tôi sẽ không còn những tờ tiền nhăn nhúm nữa. Chị đã mang về những đồng tiền phẳng phiu, thơm mùi vải mới, những đồng tiền mà tôi có thể tự hào cầm trên tay và dõng dạc nói với thế gian rằng: Đây là mồ hôi của mẹ tôi.
———🩹———
Sự giống nhau ấy không chỉ nằm ở những đường nét được khắc tạc bởi huyết thống, mà nó còn là một thứ định mệnh lặn sâu vào từng thớ thịt. Tôi soi gương và thấy Baek Gaon đang nhìn ngược lại mình, bằng đôi mắt có chiều sâu của những đêm không ngủ và sống mũi thanh tú nhưng mang vẻ bướng bỉnh của một người chưa bao giờ chịu khuất phục trước cái nghèo.
Tôi giống chị đến mức khiến người ta phải giật mình. Từ cách tôi nghiêng đầu khi đứng trước một bài toán khó, đến cái nhếch môi nửa miệng đầy vẻ tự giễu mỗi khi thấy ngượng ngùng, tất cả đều là bản sao hoàn hảo của người đàn bà đã dành cả đời để làm một cái bóng cho tôi tỏa sáng.
Có một buổi chiều, khi ánh nắng vàng vọt của mùa thu rải lên sàn nhà, chị ngồi nghỉ tay bên chiếc máy khâu, im lặng nhìn tôi rất lâu. Ánh mắt chị lạ lắm, nó không chỉ là sự trìu mến của một người mẹ, mà còn có cả sự xót xa, như thể chị đang nhìn thấy chính mình phiên bản nam tính hơn, trẻ trung hơn đang đứng trước mặt.
Chị khẽ thở dài, giọng nói tan vào tiếng gió:
"Con trai mà giống mẹ quá. Giống đến từng sợi tóc..."
Tôi lúc đó, với sự ngạo nghễ của tuổi trẻ, chỉ cười xòa rồi hỏi ngược lại:
"Sao thế chị? Giống mẹ thì xấu lắm à?"
Chị không cười lại. Chị đưa bàn tay đầy những vết chai chỉ lướt nhẹ qua gò má tôi, một cái chạm run rẩy như sợ làm vỡ tan một ảo ảnh. Chị lắc đầu, đôi mắt ánh lên một nỗi u uất mà mãi sau này tôi mới thấu:
"Không phải xấu. Mà là... mẹ sợ con khổ."
Tôi không hiểu rằng khi chị nhìn tôi, chị không thấy sự tự hào về một đứa con khôi ngô, mà chị thấy một nỗi lo sợ mơ hồ về một chu kỳ định mệnh. Chị sợ cái vẻ ngoài ấy sẽ thu hút những bão giông, sợ cái lòng tự trọng quá cao giấu sau nụ cười nửa miệng ấy sẽ khiến tôi đơn độc giữa dòng đời, giống như chị đã từng đơn độc giữa những ánh nhìn khinh miệt.
Chị đã dành cả cuộc đời để gột rửa mình, để trở thành một người thợ may bình dị, cốt cũng chỉ để tách cái "giống" của tôi ra khỏi cái "nghiệp" của chị. Chị muốn tôi giống chị ở vẻ đẹp, nhưng phải khác chị ở số phận.
Bây giờ, mỗi khi đứng trước gương, tôi lại thấy mình nợ khuôn mặt này một cuộc đời tử tế. Tôi nợ Baek Gaon một lời hứa rằng: dù tôi có giống chị đến từng hơi thở, tôi cũng sẽ không để mình phải khổ. Tôi sẽ mang đôi mắt của chị để nhìn thế giới này một cách bao dung hơn, mang nụ cười của chị để đối diện với nghịch cảnh một cách kiên cường hơn.
Bởi vì tôi biết, mỗi khi tôi hạnh phúc, là một phần đời đau khổ của chị trong tôi đang được chữa lành.
———🩹———
Lên cấp ba, sự trưởng thành ập đến với tôi như một cơn mưa rào không báo trước. Tôi cao vọt lên, cao hơn chị hẳn một cái đầu. Chiếc áo đồng phục trắng tinh khôi dường như đã trở nên chật chội, không còn che giấu nổi bờ vai bắt đầu rộng ra và những đường nét cứng cỏi của một chàng trai đang độ lớn.
Ở cái tuổi ấy, sự chú ý của người khác giới giống như một thứ ánh sáng lạ lẫm chiếu rọi vào thế giới vốn chỉ có hai mẹ con tôi. Có những ánh mắt lén nhìn từ phía sau những trang sách trong giờ học, có những tiếng xì xào ngưng bặt khi tôi bước qua hành lang, và cả những mảnh giấy gấp tư nhỏ xíu, bên trong viết những dòng chữ nắn nót nhét vội vào hộc bàn.
Chiều hôm đó, tôi mang một mảnh giấy có mùi hương hoa nhài nhạt nhẽo về nhà. Tôi không định yêu đương, nhưng có lẽ một phần trong tôi, đứa trẻ vốn đã quen với sự khinh miệt của hàng xóm bỗng cảm thấy một sự hãnh diện tội lỗi. Tôi muốn khoe với chị, muốn chứng minh rằng tôi cũng được người khác trân trọng.
Chị đang ngồi giữa những xấp vải lụa chồng chất, đôi bàn tay thoăn thoắt phân loại từng dải màu. Nghe tôi kể, chị ngẩng lên, một nụ cười rạng rỡ và trong trẻo hiếm hoi nở trên môi.
"Con trai mẹ cũng có người thích rồi cơ à? Để mẹ xem, cô bé nào mà tinh mắt thế?"
Tôi thấy tai mình nóng bừng, vội vàng nhét mảnh giấy vào túi quần, lí nhí:
"Chắc họ đùa thôi mẹ. Con có gì đâu."
Chị dừng hẳn việc đang làm, nhìn tôi thật lâu. Ánh nắng chiều từ cửa sổ chiếu vào, chia đôi gương mặt chị, một nửa rạng rỡ niềm vui, nửa còn lại chìm trong bóng tối của một nỗi u uất chưa bao giờ tan biến. Chị nhìn tôi, nhưng tôi có cảm giác chị đang nhìn thấu qua tôi, nhìn về một quá khứ xa xăm nào đó mà chị đã chôn vùi.
Giọng chị bỗng trầm xuống, nghèn nghẹn như tiếng đàn đứt dây:
"Này con... Sau này, nếu có yêu ai, đừng yêu ai chỉ vì họ nhìn thấy con giống mẹ. Đừng để họ yêu cái vẻ ngoài này của con, rồi lại đối xử với con như cách người ta đã đối xử với mẹ."
Tôi khựng lại giữa chừng khi đang định rót nước. Câu nói của chị sắc lẹm, nó đâm xuyên qua cái không khí vui vẻ hời hợt của tôi.
Lúc đó, tôi thấy một nỗi sợ hãi nguyên thủy hiện lên trong mắt chị. Chị sợ rằng sự "giống" ấy không chỉ là về nhan sắc, mà là một lời nguyền. Chị sợ người ta tìm đến tôi vì cái vẻ đẹp u sầu chị đã ban cho, rồi họ sẽ lại là những kẻ ban phát cho tôi nỗi đau, như cái cách những người đàn ông trong quá khứ đã đến bên chị bằng những lời đường mật rồi để lại trên má chị những vết bầm.
Chị quay đi rất nhanh, đôi tay lại vùi vào đống vải vụn, tiếng máy khâu bỗng vang lên dồn dập như để lấp liếm đi sự lỡ lời.
"Thôi, học bài đi. Mẹ nói linh tinh đấy."
Tôi đứng lặng trong căn phòng sặc mùi vải mới, cảm nhận mảnh giấy trong túi quần bỗng trở nên nặng nề và nóng hổi. Tôi nhìn bóng lưng chị đang cúi thấp, gầy guộc và nhỏ bé dưới ánh đèn.
Hóa ra, ngay cả khi đã đứng ở phía bên này của cuộc đời, nơi sự tử tế đã thành hình, chị vẫn chưa một ngày thực sự thanh thản. Chị vẫn luôn đứng canh gác ở ngưỡng cửa trái tim tôi, chỉ sợ rằng cái bóng đen của đời chị sẽ rò rỉ qua huyết quản, làm bẩn đi tình yêu đầu đời của đứa con mà chị đã dùng cả máu và nước mắt để gột rửa.
———🩹———
Ký ức về cô bạn ấy không hẳn là tình yêu, nó là một sự đối diện đầy ám ảnh với những gì đã bị thời gian và sự khắc nghiệt đánh cắp khỏi Baek Gaon. Cô ấy đứng đó, dưới vòm lá bằng lăng tím ngắt của cổng trường cấp ba, với mái tóc dài buông xõa và đôi mắt ướt như chứa cả một mặt hồ phẳng lặng.
Mỗi khi cô ấy cười, trái tim tôi lại thắt lại trong một cơn đau thắt nghẹn. Tôi không thấy cô ấy. Tôi thấy người con gái mười sáu tuổi trong những tấm ảnh trắng đen đã ố vàng mà chị giấu kỹ dưới đáy tủ. Tôi thấy một Baek Gaon chưa biết đến mùi phấn hoa rẻ tiền, chưa biết đến những vết bầm trên má, một người con gái từng mơ về những lớp học mầm non, về tiếng trẻ con cười đùa dưới bóng mát sư phạm.
Tôi sợ cảm giác đó. Một nỗi sợ trần trụi và đau đớn. Tôi sợ rằng mình đang không yêu một người con gái, mà đang đi tìm lại phần linh hồn đã mất của chị trong hình hài một người khác.
Tối hôm đó, giữa không gian nồng mùi vải vóc và tiếng quạt trần quay đều, tôi buông một câu hỏi lơ lửng vào hư không:
"Nếu con yêu ai đó... mẹ có buồn không?"
Chị đang gấp những chiếc áo sơ mi vừa ủi xong, hơi nóng từ bàn là còn phảng phất. Đôi bàn tay chị khựng lại giữa chừng, những ngón tay thô ráp bấu chặt vào mép vải như thể vừa chạm phải một khối ký ức lạnh giá.
"Không. Mẹ chỉ sợ con yêu sai."
Tôi nhếch mép cười, một nụ cười nửa miệng đầy vẻ tự giễu, thứ mà tôi đã thừa hưởng trọn vẹn từ chị:
"Giống mẹ à?"
Căn phòng bỗng chốc rơi vào một sự im lặng tuyệt đối. Tiếng kim đồng hồ nhích từng nhịp nghe như tiếng gõ vào quan tài của quá khứ. Tôi biết mình vừa chạm vào vết sẹo sâu nhất, đau nhất mà chị đã dùng cả thanh xuân để che đậy. Tôi chờ đợi một lời mắng nhiếc, hoặc chí ít là một cái nhìn giận dữ.
Nhưng không. Chị không mắng tôi. Chị ngẩng đầu lên, ánh mắt nhìn thẳng vào tôi, một ánh nhìn vừa trần trụi, vừa bao dung đến lạ lùng. Giọng chị khẽ khàng như một hơi thở dài:
"Mẹ không bao giờ hối hận vì đã sinh con ra. Đó là điều đúng đắn duy nhất mẹ làm được trong cuộc đời tăm tối này."
Lần đầu tiên, tôi thấy quá khứ của chị không còn là một bức tường đá lạnh lẽo và kín mít nữa. Nó là một cánh cửa đã hé mở, để lộ ra những mảnh vụn của một thời con gái bị phản bội.
Chị không trách gã đàn ông đã bỏ rơi mình, cũng không trách số phận nghiệt ngã. Chị chỉ tự trách mình đã quá lương thiện, đã quá tin vào cái gọi là "tình yêu" khi bản thân chưa có gì ngoài một trái tim trống rỗng. Chị nói cho tôi nghe điều đó không phải để kể khổ, mà để nhắc nhở tôi rằng: trên đời này, sự tử tế phải đi kèm với đôi mắt tinh tường. Chị sợ cái vẻ ngoài giống chị của tôi sẽ thu hút những kẻ chỉ muốn đến để hái lượm vẻ đẹp, rồi để lại một tâm hồn xơ xác.
Đêm đó, tôi nằm nhìn lên trần nhà, không còn thấy những vết ố vàng nữa, nhưng tôi thấy bóng hình người đàn bà mười bảy tuổi năm ấy đang đứng trước cánh cửa cuộc đời, vừa khao khát yêu thương vừa run rẩy sợ hãi.
Tôi nhận ra món nợ của mình lại nặng thêm một chút. Tôi không chỉ nợ chị sự sống, mà còn nợ chị một cuộc đời "không tin nhầm người". Tôi phải yêu cho cả phần của chị, phải hạnh phúc cho cả những ngày chị cô độc. Cánh cửa quá khứ ấy hé mở, vừa để tôi thấu hiểu, vừa để tôi biết rằng mình tuyệt đối không được phép đi lại lối mòn mà chị đã dùng cả mạng sống để gạch bỏ cho tôi.
———🩹———
Buổi chiều hôm ấy, mưa không gào thét trên mái tôn như những năm tháng cũ. Nó chỉ là những hạt bụi nước li ti, vương trên tà áo sơ mi trắng của tôi và trên mái tóc đã điểm vài sợi bạc của chị.
Baek Gaon đứng đó, lẻ loi giữa đám đông phụ huynh đang lo âu, tay siết chặt chiếc áo mưa mỏng màu xanh, cái màu xanh của cái chậu hứng nước dột ngày xưa. Khi thấy tôi bước ra từ cánh cổng trường đại học, chị không lao đến, chị chỉ đứng chôn chân, đôi mắt dán chặt vào gương mặt tôi như muốn đọc lấy định mệnh của cả hai chúng tôi qua một cái gật đầu.
"Được không con?"
Giọng chị run rẩy, mỏng manh như thể nếu câu trả lời là "không", chị sẽ tan biến ngay lập tức vào màn mưa. Tôi gật đầu, một cái gật đầu dứt khoát.
Chị không khóc. Chị không vỡ òa như những người mẹ khác. Chị chỉ nhắm mắt lại, lồng ngực phập phồng rồi thở ra một hơi thật dài, thật sâu. Tiếng thở ấy nặng nề như thể chị vừa trút xuống một tảng đá nghìn cân mà chị đã gánh vác suốt mười tám năm ròng rã. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng chị đã thắng. Chị đã thắng được sự khinh miệt của hàng xóm, thắng được cái nghèo đói mòn vẹt, và thắng được cả nỗi hối hận về việc đã giữ tôi lại giữa cuộc đời tăm tối này.
Đại học là một vùng đất hứa hứa hẹn sự lãng quên. Ở đó, tôi không còn là "con trai của người đàn bà không sạch sẽ". Tôi chỉ là một sinh viên, một kẻ vô danh với tương lai đang mở rộng. Nhưng cuộc đời có những đường chỉ tay mà ta chẳng bao giờ trốn thoát nổi.
Tôi gặp Goo Yerim vào một buổi chiều muộn trên thư viện.
Yerim không mang vẻ rực rỡ lóa mắt. Nàng như một bản nhạc không lời, chậm rãi và sâu lắng. Nàng có thói quen nhìn người khác thật lâu, một ánh nhìn thấu suốt nhưng không phán xét, như thể nàng đang cố đọc thấu những vết sẹo giấu dưới lớp áo tử tế của tôi.
Lần đầu tiên nhìn thấy góc nghiêng của nàng khi nàng cúi xuống lật trang sách, ánh nắng cuối ngày chạm vào gò má làm nổi bật bờ vai gầy, tim tôi đột ngột lỗi nhịp. Một sự kinh hãi chạy dọc sống lưng.
Nàng không giống Baek Gaon của hiện tại với bàn tay chai sần và chiếc máy khâu. Nàng giống cái bóng ma trong những tấm ảnh cũ mà chị đã giấu kỹ. Nàng giống người thiếu nữ chưa bị cuộc đời vùi dập, người thiếu nữ từng mơ làm cô giáo mầm non trước khi bị gã đàn ông kia phản bội.
Tôi đã đứng sững lại, hơi thở nghẹn trong cổ họng. Tôi sợ hãi cái xu hướng vô thức của con người: đi tìm lại nỗi đau quen thuộc trong một hình hài mới. Tôi sợ rằng mình đang không yêu Yerim, mà đang cố gắng cứu chuộc người thiếu nữ Baek Gaon năm xưa thông qua nàng. Tôi sợ sự lặp lại của một bi kịch đã được dự báo.
Nhưng trái tim tôi không nghe theo sự lý trí của nỗi sợ.
Tôi vẫn yêu. Tôi yêu cách Yerim kiên nhẫn nghe tôi kể về những chuyện bâng quơ, yêu cách nàng không bao giờ hỏi về quá khứ nhưng luôn nắm tay tôi thật chặt khi thấy tôi thất thần.
Lần đầu tiên trong đời, tôi muốn đặt cược. Tôi muốn tin rằng sự giống nhau kia chỉ là một sự an ủi của định mệnh, chứ không phải một lời nguyền. Tôi muốn tin rằng mình có thể bảo vệ Yerim khỏi những gì mà gã đàn ông kia đã không làm được cho chị.
———🩹———
Ngày tôi đưa Yerim về, căn phòng trọ năm nào đã không còn mùi ẩm mốc của những vết ố vàng. Baek Gaon đã tự tay sơn lại tường màu sáng, một màu trắng kem khiến căn phòng như rộng ra, chứa đựng được nhiều hy vọng hơn. Chiếc tủ gỗ mới vẫn còn mùi sơn thơm nhẹ, thay thế cho những chiếc hộp giấy rách nát từng chứa đựng cả gia tài của hai mẹ con.
Chị lăng xăng trong bếp, đôi bàn tay từng chỉ biết khâu vá những mảnh đời rách nát giờ đây lóng ngóng với hành, với tỏi. Chữ "mẹ chồng" thốt ra từ miệng chị nghe vừa ngượng nghịu, vừa kiêu hãnh. Nó giống như một danh hiệu mà chị đã phải đánh đổi bằng cả một đời nhục nhằn mới có thể chạm tới.
Yerim bước vào cửa cùng với một luồng gió mát lành của tuổi trẻ. Nàng mặc chiếc váy xanh dịu mắt, mái tóc buông tự nhiên như một dòng suối chảy tràn qua bờ vai gầy. Khi nàng cúi đầu chào, tôi cảm thấy hơi thở mình nghẹn lại.
Baek Gaon đứng đó, tay vẫn còn vương chút bột mỳ. Chị nhìn Yerim. Trong cái nhìn ấy không có sự dò xét của một bà mẹ chồng khắc nghiệt, cũng không có cái mặc cảm của một người đàn bà "không sạch sẽ". Chị nhìn nàng như nhìn vào một tấm gương soi ngược về phía ánh sáng.
Chị thấy lại mình của tuổi mười bảy, nhưng là một phiên bản không bị vùi dập, không bị phản bội. Một phiên bản được quyền nói về tương lai mà không cần phải cúi đầu.
"Vào nhà đi con."
Giọng chị nhẹ tênh, như một lời chúc phúc thầm lặng dành cho chính tuổi trẻ của mình.
Bữa cơm diễn ra trong không gian ấm sực. Đĩa trứng cuộn hơi cháy cạnh là minh chứng cho sự hồi hộp của người đàn bà vốn đã quen với kim chỉ hơn là bếp núc. Nhưng Yerim ăn ngon lành, nàng kể chuyện bằng tông giọng trầm ấm, kéo chị vào những câu chuyện về thế giới ngoài kia, thế giới mà chị đã từng phải đứng bên lề để quan sát.
Tôi ngồi đó, lặng lẽ nhìn chị. Tôi thấy một điều kỳ lạ: Chị đang lùi dần về phía sau. Không phải chị bị lãng quên, mà là chị đang tự nguyện bước sang một bờ khác của cuộc đời. Bờ của sự an nghỉ. Chị không còn là người lính gác đứng chắn mọi bão giông cho tôi nữa. Chị đang học cách để tôi đi.
Sau bữa ăn, khi hai người phụ nữ cùng đứng bên bồn rửa bát, ánh đèn vàng hắt xuống tạo thành những quầng sáng bao quanh họ. Tiếng nước chảy rì rào, tiếng bát đĩa va vào nhau lách cách, những âm thanh bình dị nhất của một gia đình đúng nghĩa.
Tôi đứng tựa cửa, nhìn đôi bàn tay thô ráp của chị đặt cạnh đôi bàn tay mềm mại của Yerim.
Tôi nhận ra sai lầm của mình bấy lâu nay. Tôi đã từng sợ Yerim là bản sao của chị, sợ mình đang lặp lại một bi kịch. Nhưng không. Yerim có cái vững vàng của một người được yêu thương đủ đầy, còn chị có cái vững vàng của một người đã đi qua bão táp. Hai người họ, như hai đường chỉ khâu song song, dù khác biệt về chất liệu nhưng lại cùng tạo nên một đường may bền bỉ cho cuộc đời tôi.
Tôi yêu Yerim không phải để cứu chuộc lấy tội lỗi của tôi dành cho chị. Tôi yêu nàng vì nàng khiến tôi nhận ra rằng, dù quá khứ có đau đớn đến đâu, chúng ta vẫn xứng đáng có một người đứng cạnh bên mà không làm ta thấy mình bé nhỏ hay nhục nhã.
Yerim đứng đó, cạnh Baek Gaon, và trong mắt tôi, cả hai người phụ nữ ấy đều lấp lánh như những vì sao. Một người thắp sáng đêm đen để tôi trưởng thành, và một người thắp sáng ngày mai để tôi tiếp bước. Món nợ của tôi với chị không mất đi, nó chỉ chuyển hóa thành một lời hứa thầm kín: Tôi sẽ giữ cho nụ cười của Yerim không bao giờ phải nhòe lệ, như một cách để trả ơn người đàn bà đã giữ cho tôi một tâm hồn tử tế.
———🩹———
Hai năm sau khi ra trường là hai năm tôi học cách làm chủ bước chân mình trên những vỉa hè thành phố mà không còn cảm thấy bóng ma của sự khinh miệt đuổi theo sau gót. Tôi đã có thể tự tay ký vào những tờ hóa đơn, tự trả tiền thuê nhà bằng những đồng tiền phẳng phiu, thơm mùi trí tuệ và sự nỗ lực.
Baek Gaon của tôi khi ấy vẫn chưa già.
Thời gian dường như đã bắt đầu dịu dàng hơn với chị sau khi đã vắt kiệt thanh xuân của người đàn bà ấy. Vẻ đẹp của chị lúc này không còn là sự đối chọi gay gắt với định mệnh, mà nó trầm lắng như mặt hồ sau cơn bão lớn: tĩnh lặng, sâu thẳm và bao dung. Chị đã rời xa tiếng máy khâu lạch cạch để đến với một văn phòng nhỏ.
Một công việc "đàng hoàng".
Hai chữ ấy, với người khác có thể là điều hiển nhiên, nhưng với chị, đó là một cuộc viễn chinh kéo dài suốt hai mươi mấy năm ròng rã. Đó là chứng chỉ cho sự hoàn lương của linh hồn, là tấm giấy thông hành để chị có thể ngẩng cao đầu đi giữa ánh mặt trời mà không cần phải dùng tóc che đi gò má.
Sáng ngày cưới, không gian sực nức mùi hoa tươi và mùi vải mới. Váy cưới của Yerim treo kia, trắng tinh khôi và lộng lẫy, như một lời hứa về một khởi đầu không vết xước.
Tôi thấy chị đứng trước gương, đôi bàn tay từng thô ráp vì kim chỉ giờ đang run rẩy vuốt lại vạt áo dài màu xanh thiên thanh. Chị soi mình trong gương, và tôi đứng phía sau, lặng lẽ quan sát người đàn bà đã tạo ra mình từ những mảnh vỡ.
Qua lớp kính, hai cuộc đời soi chiếu vào nhau.
Tôi thấy một Baek Gaon đã đi qua những đêm mưa dột, những cái tát cháy má, những lần nhịn đói để mua sữa cho con. Và chị thấy tôi: đứa trẻ từng áp tai vào ngực chị nghe nhịp tim của bầu trời, giờ đây đã là một người đàn ông trưởng thành, bờ vai rộng vững chãi trong bộ vest đen lịch lãm.
"Đẹp không, Seonghyeon?" chị hỏi, giọng chị hơi lạc đi.
"Đẹp. Mẹ đẹp hơn tất cả những gì con có thể tưởng tượng."
Tôi nói thật. Chị đẹp không phải vì lớp phấn nhẹ che đi những vết chân chim, mà vì từ người chị toát ra một thứ ánh sáng của sự hoàn tất. Chị đã đưa được tôi đến bờ bên này của cuộc đời.
Chị cười, nhưng đôi mắt đã đỏ hoe. Chị không khóc thành tiếng, nhưng tôi biết trong lòng chị là một đại dương đang cuộn sóng.
Chị tiến lại gần, đưa tay chỉnh lại chiếc cà vạt cho tôi. Đôi bàn tay chị vẫn còn những vết chai nhỏ, nhưng cái chạm của chị giờ đây không còn sự sợ hãi hay lo âu. Chị nhìn tôi, một cái nhìn sâu thẳm như muốn ghi tạc hình ảnh này vào tâm khảm vĩnh viễn.
"Hôm nay, mẹ trả con lại cho cuộc đời của con. Từ giờ, con không còn phải là cái nợ của mẹ, và mẹ cũng không còn là gánh nặng của con nữa. Hãy yêu Yerim bằng tất cả sự tử tế mà mẹ đã dạy con. Mẹ tin con, Eom Seonghyeon."
Tôi cầm lấy bàn tay chị, bàn tay đã từng hứng những giọt nước dột từ mái tôn rỉ sét. Tôi muốn bảo chị rằng chị chưa bao giờ là gánh nặng, rằng mỗi vết sẹo của chị đều là một huân chương trong mắt tôi. Nhưng tôi chỉ có thể siết chặt tay chị, cảm nhận hơi ấm của người đàn bà đã hy sinh cả thiên đường để giữ cho tôi một góc đất bình yên.
Bữa tiệc cưới hôm đó có thể sẽ rất đông vui, Yerim sẽ rất xinh đẹp, nhưng với tôi, khoảnh khắc đứng sau lưng chị trước tấm gương cũ mới là giây phút tôi thực sự làm đám cưới với cuộc đời mới của mình. Một cuộc đời mà ở đó, Baek Gaon có thể mỉm cười mà không cần phải nén một tiếng thở dài sau cuối.
Trong khoảnh khắc ấy, tiếng nhạc bắt đầu vang lên, du dương và nhẹ nhõm như tiếng gió lùa qua những kẽ lá sau cơn mưa dài.
Tôi đứng trên sân khấu, dưới ánh đèn rực rỡ và những tràng vỗ tay, nhưng tâm trí tôi lại bị kéo về phía người đàn bà đang ngồi ở hàng ghế đầu tiên. Baek Gaon. Chị ngồi đó, vững chãi như một vách đá đã chịu đủ mọi đòn roi của sóng dữ nay được đón ánh mặt trời.
Lưng chị thẳng lắm. Đó không còn là cái lưng cúi xuống để che chắn cho tôi khỏi những trận đòn hay những lời lăng mạ. Đó là cái lưng của một người đã hoàn thành sứ mệnh. Hai bàn tay chị đặt gọn trên đùi, không còn run rẩy, không còn loay hoay tìm kiếm một chỗ bám víu. Áo dài màu xanh đậm tôn lên nét thanh cao mà sự nhọc nhằn bấy lâu nay vô tình che khuất.
Mắt chị nhìn tôi. Không phải cái nhìn lo âu xem tôi có sốt không, có đói không, hay có đang buồn vì bị hàng xóm trêu chọc không. Đó là một ánh nhìn rạng rỡ, một sự công nhận lặng lẽ rằng đứa trẻ của chị cuối cùng đã thực sự bước ra khỏi bóng tối.
Tôi đứng giữa hội trường, trước mặt là Yerim, người phụ nữ của đời tôi, người mà giờ đây tôi đã có thể nhìn nàng bằng một tình yêu độc lập, không còn bị ám ảnh bởi những bóng ma quá khứ. Tôi không tìm thấy Baek Gaon trong Yerim nữa, bởi vì chị đã trả lại cho tôi sự tự do để yêu một người đúng nghĩa là chính họ.
Trong bài phát biểu, tôi đã nói về lòng biết ơn dành cho Yerim, về sự bao dung của gia đình hai bên. Nhưng có một đoạn tôi đã nghẹn lại, chỉ có thể nói bằng mắt với người đàn bà ngồi hàng ghế đầu.
Mẹ ơi, con không chỉ hạnh phúc vì hôm nay con có một người vợ tuyệt vời. Con hạnh phúc vì hôm nay, lần đầu tiên trong hai mươi sáu năm qua, con thấy mẹ có thể thở phào mà không cần phải lo lắng về ngày mai. Mẹ không còn phải tính từng đồng tiền lẻ dưới gối, không còn phải giật mình mỗi khi có tiếng giọt nước rơi.
Tôi đã không nói ra những lời ấy trước đám đông. Có những sự thật chỉ nên thuộc về hai người đã từng cùng nhau chia sẻ một cái chậu nhựa xanh và những bữa cơm nguội.
Kết thúc buổi lễ, khi tôi dắt tay Yerim đi qua các bàn tiệc, tôi lại bắt gặp ánh mắt chị một lần nữa. Chị vẫn ngồi đó, không rời vị trí. Trong khoảnh khắc ấy, tôi bỗng nhận ra sự khác biệt lớn lao nhất của cuộc đời mình.
Ngày xưa, tôi chạy tìm chị vì tôi sợ lạc lối, vì chị là mỏ neo duy nhất giữa thế gian xa lạ. Còn giờ đây, tôi không cần phải chạy lại phía chị, không cần phải nắm chặt vạt áo chị để cảm thấy an toàn. Bởi vì tôi biết chắc chắn rằng, dù tôi có đi đến đâu, dù tôi có xây dựng tổ ấm mới xa xôi thế nào, Baek Gaon vẫn sẽ luôn ở đó, như một cột mốc đánh dấu điểm bắt đầu của sự tử tế, như một bầu trời đã từng bao bọc tôi khi thế giới này quay lưng lại.
Chị không còn phải đi trước để dẫn đường, cũng không cần phải đi sau để bảo vệ. Chị chỉ cần ở đó, bình thản và kiêu hãnh, nhìn đứa con trai mình tự viết tiếp những chương tiếp theo của một đời người không còn những vết ố vàng trên trần nhà.
Món nợ của tôi với chị, có lẽ hôm nay đã được trả bằng một nụ cười thật sự thanh thản của cả hai.
———🩹———
"Mẹ có mệt không?"
Đêm ấy, hành lang khách sạn dài hun hút với ánh đèn vàng dịu mắt, khác hẳn với luồng sáng vàng vọt, bệnh tật của dãy trọ năm xưa. Tôi tìm thấy chị giữa những cơn gió đêm phóng khoáng, một bóng hình nhỏ bé nhưng đơn độc giữa sự mênh mông của thành phố về khuya.
Chị đứng đó, tay vịn vào lan can, đôi mắt xa xăm nhìn xuống dòng xe cộ đang trôi đi như những dải lụa sáng. Khi tôi bước đến bên cạnh, chị không quay lại, chỉ khẽ thở dài một tiếng như tiếng tơ trời rơi vào hư không.
"Không... Mẹ chỉ nghĩ... hồi bằng tuổi con bây giờ, mẹ đã đang dạy con cầm bút trên tay rồi."
Lời nói của chị nhẹ như gió, nhưng lại mang sức nặng của hai mươi mấy năm ròng rã. Tôi khựng lại. Ở tuổi hai mươi tư, tôi đang đứng ở đỉnh cao của tuổi trẻ, với bằng cấp, với sự nghiệp, với người vợ hiền. Còn chị, ở tuổi hai mươi tư, chị đang đứng ở đáy của sự nhục nhằn, trong căn phòng trọ tối tăm, đôi bàn tay gầy guộc vỗ về giấc ngủ của tôi giữa tiếng mưa dột tõm vào chậu nhựa. Chị đã dành cả cái tuổi xuân đẹp nhất chỉ để tôi không phải trải qua những gì chị đã chịu đựng.
"Con sống tốt hơn mẹ là được," chị tiếp tục, giọng chị giờ đây đã vững vàng hơn. "Đừng mang theo những gì không phải lỗi của con. Đừng để bóng tối của mẹ làm đục đi ánh sáng của đời con."
Tôi hiểu. Chị đang nói về những mặc cảm, về những đêm tôi nằm nhìn trần nhà ố vàng và ước rằng giá như mình chưa từng tồn tại để chị không phải khổ. Chị muốn tôi buông bỏ món nợ ấy.
Tôi bước tới, vòng tay ôm lấy bờ vai chị. Lần đầu tiên, tôi không rúc đầu vào lòng chị như một đứa trẻ tìm nơi trú ẩn. Tôi ôm chị bằng đôi vai rộng lớn của một người đàn ông trưởng thành, một vòng ôm vững chãi để chị biết rằng giờ đây, chị có quyền được yếu đuối, có quyền được nương tựa.
"Cảm ơn mẹ vì đã giữ con lại," tôi thì thầm.
Chị không khóc, hay có lẽ chị đã khóc cạn nước mắt từ những năm tháng cũ rồi. Chị chỉ khẽ cười trong vai tôi, một nụ cười ấm áp thấm qua lớp áo vest, sưởi ấm cả lồng ngực tôi.
Đêm tân hôn, căn phòng mới sực nức mùi gỗ và hương hoa. Yerim ngồi cạnh tôi, đôi mắt nàng lấp lánh như những vì sao trên bầu trời mà tôi từng khao khát. Tôi nhìn nàng, rồi nhìn ra cửa sổ, nơi bóng tối của đêm đen không còn làm tôi sợ hãi nữa.
Quá trình tôi lớn lên là quá trình chị mòn đi, nhưng cũng là quá trình chúng tôi cùng nhau bước ra khỏi vũng lầy.
Từ hơi ấm chật chội trong bụng một cô gái mười bảy tuổi, đến tiếng "tõm" của giọt nước mưa dột, đến những buổi chiều đứng chờ mẹ ở cổng trường với lòng đầy tự ái, và giờ là một lễ cưới đầy sự tử tế. Tôi từng nghĩ mình là một lỗi lầm của định mệnh, là gánh nặng đã bẻ gãy đôi cánh của Baek Gaon.
Nhưng nếu tôi không ra đời, chị sẽ chẳng bao giờ có lý do để kiên cường đến thế. Nếu tôi không ra đời, sẽ chẳng có người đàn bà trong bộ áo dài xanh đậm, ngồi ở hàng ghế đầu với nụ cười thanh thản nhất thế gian. Chị đã sinh ra tôi, nhưng chính tôi cũng là người sinh ra phiên bản mạnh mẽ và tử tế này của chị.
Tôi nắm lấy tay Yerim, cảm nhận sự vững chãi của hiện tại.
"Anh muốn sống thật lâu."
Tôi nói, giọng tôi rung lên một niềm xác tín mãnh liệt. Tôi muốn sống thật lâu để bù đắp cho những năm tháng chị đã phải sống vội, sống gấp. Tôi muốn sống thật lâu để nhìn thấy chị già đi trong sự an nhàn, để Yerim không bao giờ phải biết đến mùi vị của sự nhọc nhằn.
Cái chết không còn là nỗi ám ảnh, và cuộc đời này không còn là một món nợ. Nó là một món quà mà Baek Gaon đã dùng cả máu và nước mắt để gói ghém lại cho tôi. Và tôi, tôi sẽ trân trọng nó đến hơi thở cuối cùng.
———🩹———
Thế giới này quả thực có những cách vận hành tàn nhẫn đến mức tĩnh lặng. Ta cứ ngỡ những kiếp người đã đi qua đủ bão giông thì phải được rời đi trong một vĩ thanh dữ dội, một tiếng sấm rền hay một trận mưa xối xả để đất trời cùng than khóc. Nhưng không, sự ra đi của chị lại nhẹ bẫng và thản nhiên giữa một ngày nắng nhạt, như thể một đường chỉ đã khâu xong xuôi và người thợ may chỉ đơn giản là cắt đứt nó.
Ba năm qua, sự hiện diện của chị trong căn nhà của chúng tôi giống như một dải lụa mềm mại, vá víu lại mọi khoảng trống. Chị không ở cùng, vì chị muốn chúng tôi có thế giới riêng, nhưng chị vẫn thường xuyên ghé qua. Chị chăm sóc Yerim bằng sự dịu dàng mà chị chưa từng được nhận từ bất kỳ người đàn bà nào khác.
Chị hay cười, cái nắm tay của chị dành cho vợ tôi bao giờ cũng chặt.
"Mẹ chỉ mong có một đứa cháu gái. Đừng áp lực chuyện nối dõi gì cả, con gái cho tình cảm, cho nhẹ nhàng con ạ."
Tôi hiểu vì sao chị khát khao một đứa cháu gái. Tôi nghĩ chị muốn được nhìn thấy một phiên bản của chính mình, nhưng là một phiên bản được sinh ra trong sự chào đón, được nuôi nấng trong nhung lụa và được bảo vệ bằng tất cả sự vững chãi của tôi và Yerim. Chị muốn bù đắp cho cô bé mười bảy tuổi năm ấy thông qua đứa trẻ chưa thành hình của chúng tôi.
Nhưng rồi, định mệnh đóng sầm cánh cửa lại.
Ngày hôm đó, trời không mưa. Nắng nhạt đến mức vô cảm, rải đều trên những con phố, trên những tòa nhà kính sáng loáng của công ty tôi. Thế gian vẫn quay, người ta vẫn hối hả cho những mục tiêu xa xôi, chẳng ai biết rằng một bầu trời sắp sụp đổ.
Cuộc gọi đến. Giọng nói bên kia đầu dây như từ một hành tinh khác vọng về, đứt quãng và khô khốc. Tôi nghe thấy những từ "bệnh viện", "đột ngột", "không kịp"... nhưng não bộ tôi từ chối xử lý chúng. Tai tôi bắt đầu ù đi, một tiếng o o kéo dài xé toạc thực tại.
Cảm giác ấy lạ lắm. Tôi thấy mình như bị ném trở lại căn phòng trọ nhỏ bé năm xưa, nhưng lần này không phải dưới mái tôn dột, mà là chìm sâu dưới một lớp nước đặc quánh, lạnh lẽo. Tôi cố vùng vẫy nhưng không sao thở được.
Mọi thứ xung quanh tôi nhòe đi. Những đồng nghiệp đang cười nói, những bảng biểu trên máy tính, tất cả bỗng trở nên vô nghĩa như những hạt bụi.
Tôi nhớ lần đầu tiên tôi áp tai vào ngực chị, nghe tiếng tim chị đập, nhịp tim từng là định nghĩa duy nhất của tôi về sự sống và sự an toàn. Tiếng thình thịch ấy đã nuôi nấng tôi qua những cơn sốt, qua những mùa mưa đói khát, qua những nhục nhằn của miệng đời.
Còn bây giờ, trong hành lang bệnh viện dài hun hút, sặc mùi hóa chất và cái chết, tôi nghe thấy tim mình đập.
Thình thịch. Thình thịch.
Nhưng nó không còn là tiếng đập của sự sống. Nó đập vang lên trong một khoang ngực rỗng tuếch, khô khốc. Nó đập như một chiếc đồng hồ đếm giờ đã hết pin, chỉ còn lại những dư chấn cuối cùng của một sự kết nối đã bị cắt đứt.
Tôi nhận ra một sự thật nghiệt ngã: Khi chị còn thở, tôi sống cho bản thân mình. Khi chị không còn nữa, mỗi nhịp tim của tôi đều chỉ là một lời nhắc nhở rằng tôi đã mất đi điểm tựa duy nhất của cuộc đời mình.
Trời hôm nay vẫn nắng nhạt. Chị đi rồi, mang theo cả mùi vải mới, mang theo cả lời hứa về đứa cháu gái, mang theo cả cái tên Baek Gaon mà tôi hằng mong nhớ. Chỉ còn lại tôi đứng đó, một người đàn ông trưởng thành với trái tim đập từng nhịp trống rỗng vào không trung.
Nỗi đau này quá lớn để có thể dùng lời nói mà xoa dịu.
———🩹———
Nhà tang lễ là một khoảng không gian bị đông cứng, nơi thời gian không còn chảy bằng nhịp tim mà bằng từng tàn nhang rơi rụng. Nó lạnh, một cái lạnh không phải do máy điều hòa, mà là cái lạnh toát ra từ sự hiện diện của hư vô.
Tôi đứng đó, giữa mùi nhang trầm đặc quánh quyện với mùi hoa cúc trắng nồng nặc và mùi vải liệm mới thơm một cách xa lạ. Tôi đứng trước quan tài, đôi bàn tay từng được chị nắm chặt qua bao mùa giông bão giờ bỗng trở nên thừa thãi, tôi không biết phải đặt chúng vào đâu cho phải, không biết phải bám víu vào đâu để không ngã quỵ xuống cái nền gạch hoa sáp lạnh lẽo này.
Baek Gaon nằm đó.
Người ta đã rất nỗ lực để chị trở nên "đẹp" theo quy chuẩn của một người quá cố đàng hoàng. Họ điểm lên môi chị một chút son hồng nhạt, cái màu môi dịu dàng, bình lặng mà có lẽ cả đời chị chưa từng dám chọn cho mình. Họ chải tóc chị thật gọn, không còn một sợi tóc rối của những đêm thức trắng khâu vá. Cổ áo dài được kéo lên sát cằm, kín kẽ và trang nghiêm.
Tôi nhìn chị, và tôi thấy lòng mình bị xé ra từng mảnh.
Họ đang cố dùng lớp phấn sáp và vải vóc kia để xóa sạch đi những dấu vết tàn bạo của một kiếp người. Họ muốn giấu đi những năm tháng chị phải gồng mình, giấu đi cái cổ gầy guộc từng gánh cả bầu trời đói khát, giấu đi những vết sẹo không tên trên da thịt chị. Nhưng tôi không cần nhìn thấy, tôi cũng biết chúng vẫn ở đó.
Tôi từng thấy chị trong những tư thế tàn nhẫn hơn thế này vạn lần. Tôi từng thấy chị gục đầu bên chậu nước dột, thấy chị rúm ró dưới những ánh nhìn khinh miệt, thấy chị nhòa nhoẹt son phấn sau những đêm nhục nhằn. Đối với tôi, những vết sẹo ấy mới là sự thật, mới là minh chứng cho tình yêu vĩ đại mà chị dành cho tôi. Và lần này, chị chỉ nằm yên.
Yên lặng đến mức đáng sợ. Cái lồng ngực từng là nơi tôi áp tai vào để nghe nhịp đập của sự sống, nghe tiếng "thình thịch" kiên cường như một lời hứa bảo vệ, giờ đây phẳng lặng như một mặt hồ đóng băng. Sự sống mãnh liệt, dữ dội, sự sống từng vắt kiệt chính mình để nuôi tôi thành người, giờ đây biến mất không một dấu vết.
Chị nằm đó, nhẹ bẫng và thảnh thơi một cách tàn nhẫn. Chị đã thực sự buông tay. Chị đã rời bỏ món nợ, rời bỏ đứa con trai, rời bỏ cả cái tên Baek Gaon đầy đau đớn để trở về với cát bụi.
Tôi muốn hét lên, muốn lay chị dậy để hỏi rằng tại sao chị lại đi vào một ngày nắng nhạt như thế? Tại sao chị không đợi để nhìn thấy đứa cháu gái mà chị hằng mong đợi? Nhưng tất cả những gì tôi có thể làm là đứng đó, nhìn lớp kính lạnh lẽo ngăn cách tôi với người đàn bà duy nhất trên đời này yêu tôi hơn chính mạng sống mình.
Trái tim tôi lúc này không còn đập trống rỗng nữa. Nó đang vụn vỡ. Từng mảnh, từng mảnh một, rơi xuống bên cạnh quan tài của chị, hòa vào mùi nhang và khói lạnh.
Yerim đứng đó, như một cái mỏ neo giữ tôi lại giữa cơn triều dâng của nỗi tuyệt vọng. Nàng không dùng những lời an ủi sáo rỗng, bởi nàng hiểu rằng lúc này, ngôn ngữ là thứ bất lực nhất. Nàng chỉ nắm chặt lấy tay tôi. Hơi ấm từ lòng bàn tay nàng là sợi dây duy nhất nối tôi với thực tại, ngăn không cho tôi tan biến vào cái lạnh lẽo phát ra từ khối gỗ trước mặt.
Dòng người cứ thế lướt qua, như một cuốn phim chậm với những khuôn mặt mờ nhòe. Họ cúi đầu, họ thắp nhang, và họ để lại những lời chia buồn được đóng gói sẵn:
"Xin chia buồn với gia đình."
"Cô ấy hiền lành quá, sao trời lại bắt đi sớm thế này."
"Cuộc đời cô ấy khổ quá, giờ coi như là thoát nợ."
Tôi nghe tất cả, nhưng tâm trí tôi từ chối tiếp nhận. Những câu nói đó bay ngang tai như tiếng gió rít qua khe cửa của căn phòng trọ năm xưa, lạnh lẽo và vô nghĩa.
Tôi cảm thấy một sự phản kháng mãnh liệt trào dâng trong lồng ngực. Tôi không muốn nghe họ nói chị "khổ". Tôi càng không muốn nghe họ nói chị "hiền" theo cái cách mà người ta dành cho những kẻ yếu thế bị định mệnh vùi dập.
Trong mắt những người đến viếng, Baek Gaon là một bi kịch. Họ nhìn thấy một người đàn bà lầm lụi, một quá khứ không mấy sáng sủa và một sự ra đi đột ngột. Họ dành cho chị sự thương hại như một loại bố thí tinh thần cuối cùng.
Nhưng họ không biết gì cả.
Họ không biết về người đàn bà đã dám một mình đứng lên giữa vũng lầy để nuôi nấng một mầm sống. Họ không thấy được sự kiêu hãnh trong đôi mắt chị khi chị hoàn thành một đường may thẳng tắp. Họ không thấy được sức mạnh khủng khiếp trong lồng ngực gầy gò ấy khi chị nói với tôi rằng chị không hối hận vì đã sinh ra tôi.
Baek Gaon của tôi không phải là một nạn nhân của cuộc đời. Chị là một chiến binh.
Chị đã chiến đấu với cái đói, với cái lạnh, với sự sỉ nhục và với chính những bóng tối trong lòng mình để đổi lấy sự tử tế cho tôi. Chị đã sống một cuộc đời đầy quyền năng, một cuộc đời có khả năng chuyển hóa những đồng tiền lẻ nhăn nhúm thành tương lai rực rỡ của một người đàn ông.
Thương hại chị là một sự xúc phạm đối với lòng kiêu hãnh âm thầm của chị. Chị không cần ai phải thương xót cho những vết sẹo của mình, vì với chị, mỗi vết sẹo đều là một minh chứng cho sự tồn tại có ý nghĩa. Chị đã thắng cuộc đời này theo cách riêng của mình. Chị đã rời đi khi con trai chị đã đứng vững, khi chị đã có một công việc "đàng hoàng", khi chị đã được mặc bộ áo dài xanh đậm và ngồi ở hàng ghế danh dự.
Tôi siết chặt tay Yerim, nhìn sâu vào tấm di ảnh của chị. Trong ảnh, chị mỉm cười: nụ cười của một người đã trả xong nợ đời và không còn nợ ai bất cứ điều gì, kể cả một sự thương hại.
Trong cái tĩnh lặng đến tê người của nhà tang lễ, lời tự sự của tôi rơi vào không trung như những mảnh vải vụn mà chị từng tỉ mẩn thu dọn trong tiệm may năm nào.
Tôi ngồi đó, giữa một bên là người phụ nữ đã dắt tôi qua bóng tối, và một bên là người phụ nữ sẽ cùng tôi đi nốt đoạn đường đời. Hai người họ, bằng một cách nào đó, đã giao nhau tại điểm chạm của sự tử tế và lòng bao dung.
———🩹———
Tôi đã kể cho Yerim nghe về những lát cắt gồ ghề của quá khứ, nhưng làm sao kể hết được cái nhịp đập run rẩy của một trái tim mười bảy tuổi khi phải đối diện với cả thế gian? Làm sao kể hết được cảm giác của một phôi thai nhỏ bé, nằm trong bóng tối âm u, nghe tiếng khóc nghẹn ngào của mẹ mình dội qua thành bụng?
Tôi từng nghĩ sự tồn tại của mình là một vết chàm trên cuộc đời chị. Tôi đã từng muốn tan biến đi để chị được trở lại làm cô gái yêu mưa, được đứng trên bục giảng mầm non, được cười một nụ cười không vướng bụi trần.
Nhưng khi nhìn lên di ảnh, tôi chợt hiểu ra một điều mà phải đến lúc này, khi chị đã nằm yên, tôi mới thấu thị.
Chị giữ tôi lại không phải vì chị bị ràng buộc bởi bản năng, mà vì chị chọn tin. Chị tin rằng từ đống tro tàn của đời mình, một mầm xanh có thể mọc lên. Chị đã dùng cả thanh xuân để chứng minh rằng chị không sai. Mỗi lần chị cúi lưng khâu áo, mỗi lần chị chịu đựng ánh nhìn khinh miệt, mỗi lần chị mỉm cười gượng gạo... tất cả đều là để chuẩn bị cho cái gật đầu của tôi trong ngày
"Con có hạnh phúc không?"
Câu hỏi ấy không phải dành cho tôi. Đó là câu hỏi chị dành cho chính lương tâm mình. Và câu trả lời "Có" của tôi chính là tấm giấy thông hành cuối cùng để chị có thể thanh thản rời đi.
Khi Yerim thốt lên: "Em ước em được gặp mẹ anh sớm hơn," không gian xung quanh như vỡ vụn.
Hai chữ "mẹ anh" vang lên, không còn là tên của một người đàn bà bị gán nhãn, không còn là Baek Gaon của những ngõ hẻm tối tăm. Đó là một danh xưng lộng lẫy và thiêng liêng nhất mà Yerim đã trao cho chị. Yerim không thương hại chị. Yerim kính trọng chị.
Mẹ tôi, tôi thương.
Tôi thương người thiếu nữ đã bẻ gãy ước mơ của mình để xây dựng ước mơ cho tôi. Tôi thương đôi bàn tay thô ráp đã vuốt ve khuôn mặt tôi trong những đêm sốt. Tôi thương cái dáng ngồi cô độc dưới ánh đèn vàng, và thương cả sự kiêu hãnh thầm lặng khi chị mặc bộ áo dài xanh đậm ấy.
Nỗi thương ấy lớn đến mức không có ngăn tim nào chứa nổi. Nó tràn ra ngoài, hóa thành không khí, hóa thành ánh nắng nhạt ngoài kia, hóa thành hơi thở của tôi lúc này.
Tôi nhìn Yerim, rồi lại nhìn di ảnh. Tôi biết, từ nay về sau, tôi sẽ không sống cho một món nợ nữa. Tôi sẽ sống để hiện thực hóa ước mơ của người phụ nữ mười bảy tuổi năm ấy. Tôi sẽ sống tử tế, sống hạnh phúc, sống thật lâu, để cái tên Baek Gaon mãi mãi được nhắc lại với sự trân trọng, như một người đã gieo hạt giống của tình yêu vào mảnh đất khô cằn nhất và kiên nhẫn chờ nó nở hoa.
Trong cái tĩnh lặng của buổi đưa tang, khi bước chân tôi nện xuống con đường rải sỏi, tôi cảm nhận rõ rệt một sự tách rời đầy đau đớn nhưng cũng đầy trọn vẹn.
Tôi bước đi, không phải như một kẻ mất tất cả, mà như một người đang mang theo cả một gia tài của ký ức.
Cái sợ của tôi là cái sợ của một kẻ vừa mất đi gốc rễ. Tôi sợ thời gian sẽ bào mòn những âm thanh khàn khàn của chị mỗi khi gọi tôi dậy đi học, sợ mùi xà phòng thơm nồng lẫn với mùi vải mới trên tóc chị sẽ tan biến vào hư không. Nhưng Yerim đã đúng. Chị không chỉ sống trong ký ức của riêng tôi; chị sống trong cách tôi nhìn cuộc đời, trong cách tôi yêu nàng, và trong cả những câu chuyện mà chúng tôi sẽ kể cho con cái mình sau này.
Khi linh cữu từ từ được đưa đi, tôi thấy mình đang tiễn đưa không chỉ là một người mẹ, mà là cả một hành trình cứu rỗi.
Tôi đang chôn xuống đó đứa bé hai mươi chín năm trước từng do dự trước ngưỡng cửa sự sống. Đứa bé ấy giờ đây không còn phải lo lắng mình có nên sinh ra hay không, vì nó đã có câu trả lời từ nụ cười của chị.
Tôi đang chôn xuống đó cậu học sinh cấp ba luôn mang nỗi mặc cảm về cái tên của mẹ mình. Cậu thiếu niên ấy giờ đã có thể ngẩng cao đầu, tự hào vì mình mang đôi mắt và sống mũi của một người phụ nữ vĩ đại nhất.
Tôi đang chôn xuống đó chàng trai đứng trong lễ cưới, người đã từng hỏi chị về hạnh phúc.
Mọi thứ trong tôi, từ sự kiên cường, lòng tự trọng, cho đến khả năng biết yêu thương một người phụ nữ khác một cách trọn vẹn, tất cả đều bắt nguồn từ một nguồn mạch duy nhất: Baek Gaon.
Cô gái mười bảy tuổi ấy đã không bỏ chạy. Chị đã đứng lại, đối diện với cả thế gian để giữ lấy tôi. Chị đã dùng thanh xuân làm củi, dùng nước mắt làm nước, để nấu lên cho tôi một cuộc đời thơm tho và đàng hoàng.
Linh cữu đã hạ xuống, nhưng tôi không thấy tối tăm. Tôi thấy mình đứng giữa một khoảng không rực rỡ, nơi nợ nần đã trả xong, nơi nỗi đau đã hóa thành sức mạnh. Chị không còn nằm trong quan tài gỗ lạnh lẽo kia nữa; chị đã tan vào trong máu thịt tôi, trong hơi thở của Yerim, và trong cả ngôi nhà ấm áp mà chúng tôi đang xây dựng.
Tôi quay lưng bước đi, tay nắm chặt tay Yerim.
Tôi sẽ sống thật lâu, sống thật tử tế. Tôi sẽ bảo vệ Yerim, bảo vệ gia đình mình như cái cách chị đã từng làm. Vì tôi biết, ở một nơi nào đó ngoài ánh nắng nhạt kia, Baek Gaon đang đứng tựa cửa, tay cầm một chiếc áo mưa mỏng, mỉm cười nhìn theo bóng lưng của con trai mình với sự yên lòng tuyệt đối.
———🩹———
Khoảnh khắc ấy, tiếng khóc của đứa trẻ như một nhát cắt sắc lẹm, phân định rạch ròi giữa quá khứ và hiện tại.
Tôi đứng đó, giữa mùi thuốc sát trùng và ánh sáng trắng của bệnh viện, ôm lấy hình hài nhỏ bé đang cựa quậy trong tay. Tôi đã nín thở, một sự nín thở đầy bản năng, chờ đợi một cái nhìn, một sống mũi, hay một nét nghiêng nào đó sẽ kéo tôi trở về với nỗi đau của Baek Gaon.
Nhưng đứa bé chỉ là một sinh linh đỏ hỏn, nhăn nhúm, và tiếng khóc của nó. Ôi, tiếng khóc ấy, nó không có sự u uất. Nó là một sự đòi hỏi sự sống một cách mãnh liệt, hoang dại và đầy tự do.
Cái thở phào của tôi lúc đó mang theo cả sự cứu chuộc. Tôi mừng vì con bé không mang theo gương mặt của chị. Tôi mừng vì định mệnh đã không chọn cách "tái bản" một nhan sắc từng phải chịu quá nhiều cay đắng.
Tôi không muốn thế giới này lặp lại theo cách ám ảnh ấy. Tôi không muốn mỗi khi nhìn con, tôi lại thấy một cô gái mười bảy tuổi run rẩy trong bóng tối. Tôi không muốn đôi mắt của con phải mang theo cái bóng lưng gầy guộc của người đàn bà đứng bên máy khâu dưới ánh đèn vàng.
Con bé xứng đáng là một bản thể duy nhất. Một tờ giấy trắng tinh khôi, không vướng một vệt mực nào từ những năm tháng rách nát của cha nó và bà nội nó.
Tôi nhìn con, rồi nhìn Yerim đang mệt mỏi nhưng mỉm cười trên giường bệnh. Tôi chợt nhận ra rằng, dù con bé không có đôi mắt hay nụ cười của Baek Gaon, nhưng nó chính là kết quả của tất cả những gì chị đã hy sinh.
Chị từng nói chị muốn có một đứa cháu gái. Chị muốn có một sinh linh mà chị có thể yêu thương mà không cần phải lo lắng về việc "không sạch sẽ", không cần phải trốn chạy khỏi những ánh nhìn khinh miệt.
Nó sẽ lớn lên trong một căn phòng có ánh sáng thực sự, không phải ánh sáng hắt ra từ một khe cửa hẹp. Nó sẽ được mặc những chiếc áo mới tinh, không phải những chiếc áo được khâu đi khâu lại vết rách ở đầu gối. Nó sẽ được đi học, được cười đùa, và quan trọng nhất, nó sẽ được lớn lên mà không bao giờ phải tự hỏi "mình có nên sinh ra hay không?".
Tôi đưa ngón tay chạm nhẹ vào bàn tay bé xíu, mềm mại của con. Bàn tay này sẽ không bao giờ phải thô ráp vì kim chỉ hay vì những đồng tiền lẻ nhăn nhúm.
Tôi thầm thì với con, hay có lẽ là thầm thì với Baek Gaon đang ở một nơi nào đó rất xa:
Con sẽ không giống bà. Con sẽ không giống bố. Con sẽ chỉ là chính con thôi. Nhưng con sẽ mang theo trái tim của bà, một trái tim đã chọn giữ lại sự sống ngay cả khi thế gian tăm tối nhất.
Thế giới không lặp lại theo cách ám ảnh, mà nó lặp lại theo cách tử tế hơn. Sự sống đã được gột rửa qua hai thế hệ, và giờ đây, nó bắt đầu một vòng quay mới, thanh sạch và bình yên.
Thời gian trôi qua, nỗi đau không mất đi, nó chỉ lặn sâu xuống như một lớp trầm tích, để rồi đôi khi trỗi dậy qua một ánh mắt hay một câu nói ngây ngô của con trẻ.
Con bé lớn lên nhanh quá, nhanh đến mức tôi đôi khi thấy mình hụt hơi khi cố đuổi theo sự trưởng thành của nó. Sáu tuổi, nó đã bắt đầu có những thế giới riêng trong những bức tranh vẽ mái nhà nghiêng và ô cửa sổ màu vàng rực rỡ, thứ màu sắc mà Baek Gaon từng dùng để sơn lại căn phòng trọ nhỏ bé của chúng tôi ngày ấy.
Ngày con bé áp mặt vào kính cửa sổ, trầm trồ trước cơn mưa, tôi thấy mình như bị ném ngược về quá khứ. Tiếng mưa rơi trên mái tôn rỉ sét dội về trong tâm khảm.
Tôi biết tại sao chị thích mưa. Trong những ngày mưa tầm tã ấy, những người hàng xóm sẽ vội vã chạy về nhà, những ánh mắt khinh miệt sẽ bị màn nước che khuất, và chị, người đàn bà mang trên mình những vết sẹo của định mệnh sẽ thấy mình được an toàn trong sự mịt mù của đất trời.
Còn con bé, nó thấy mưa đẹp vì nó được đứng trong một căn nhà ấm áp, có tôi đứng sau lưng bảo vệ. Hai lý do khác nhau, nhưng cùng một niềm yêu thích. Một sự trùng hợp đến đau lòng.
Khi Yerim thốt lên: "Seonghyeon! Anh xem kìa, con bé giống mẹ thật đấy!", không gian quanh tôi bỗng chốc đặc quánh lại.
"Mẹ ai?"
"Mẹ anh!"
Đã gần mười năm kể từ ngày trời nắng nhạt ấy, ngày chị rời bỏ thế gian. Mười năm, tôi đã cố gắng xây dựng một cuộc đời mới, một phiên bản "tử tế" không tì vết. Tôi đã thở phào khi con bé mới sinh ra không giống chị. Nhưng rồi, sự sống có cách vận hành riêng của nó. Gen di truyền không chỉ nằm ở hình hài đỏ hỏn ban đầu, nó nằm ở cái nghiêng đầu, ở nụ cười nửa miệng, ở cách con bé tập trung vào từng đường nét trên trang giấy.
Tôi nhìn con.
Bỗng dưng, tôi không còn thấy sợ nữa.
Sáu tuổi, con bé có đôi mắt của tôi, nhưng cái hồn cốt dịu dàng và kiên cường kia rõ ràng là của chị. Sự giống nhau ấy giờ đây không còn là một "lời nguyền lặp lại" như tôi từng lo sợ. Nó là một sự tri ân.
Chị đã chết được gần chục năm, nhưng chị chưa bao giờ biến mất. Chị đang sống trong tiếng cười của cháu nội mình, trong những ô cửa sổ màu vàng mà con bé vẽ, và trong cả cơn mưa mà con bé hằng yêu thích.
Tôi tiến lại gần, đặt tay lên vai con, rồi khẽ nói với Yerim:
"Ừ, giống thật."
Tôi không còn tránh né nữa. Nếu con bé giống mẹ tôi, thì đó là một diễm phúc. Vì điều đó có nghĩa là sự tử tế và sức sống mãnh liệt của Baek Gaon đã tìm được một mảnh đất lành để tiếp tục nảy nở. Con bé sẽ mang gương mặt của bà nó, nhưng sẽ sống một cuộc đời rực rỡ dưới ánh mặt trời, không cần phải chờ đến lúc mưa xuống để lẩn tránh những ánh nhìn.
Tôi nhìn con bé áp mặt vào kính, rồi thầm thì trong lòng:
"Mẹ xem, cháu gái của mẹ đây. Nó yêu mưa giống mẹ, nhưng nó sẽ yêu cả nắng nữa. Vì con sẽ giữ cho thế giới của nó luôn đầy ánh sáng."
Nỗi sợ của tôi không phải là nỗi sợ trước cái xấu, mà là nỗi sợ trước một sự thấu thị quá đỗi già dặn trong hình hài một đứa trẻ.
Bàn tay con bé mới sáu tuổi, mềm mại và thơm mùi sữa, nhưng khi nó áp lòng bàn tay vào lồng ngực tôi, tôi cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng. Nó không đơn thuần là một cái chạm của đứa con dành cho cha. Đó là một sự kết nối mang tính bản năng, một kiểu "lắng nghe" mà tôi chỉ từng thấy ở một người duy nhất.
Cách nó nhún vai, cái vẻ thản nhiên khi nói "Con nghe được." làm tôi lạnh người.
Tôi chợt nhớ về những đêm dài trong quá khứ, khi tôi còn là một phôi thai nằm trong bóng tối, và Baek Gaon thường đặt tay lên bụng mình. Chị không cần nói, chị chỉ cần chạm vào, và tôi từ bên trong đã nghe thấy tiếng chị khóc, nghe thấy sự mệt mỏi rã rời của một cô gái mười bảy tuổi bị dồn vào đường cùng.
Giờ đây, vòng quay ấy đang lặp lại.
Tôi đứng trước mặt con, một người đàn ông thành đạt, có công việc tử tế, có áo quần phẳng phiu, có địa vị xã hội. Tôi đã cố gắng che đậy mọi vết thương của quá khứ dưới lớp vỏ bọc hoàn hảo đó. Vậy mà, một đứa trẻ năm tuổi, bằng một bàn tay nhỏ xíu, đã xuyên thấu qua tất cả để chạm vào cái phần "mệt" sâu kín nhất trong tôi.
"Con nghe được."
Câu nói ấy ám ảnh tôi suốt nhiều đêm sau đó. Con nghe được gì? Con nghe được nhịp tim trống rỗng của ba con mỗi khi nhớ về nội? Hay con nghe được những đường chỉ vá víu mà ba con đã dùng để khâu lại tâm hồn mình suốt mười năm qua?
Tôi bắt đầu sợ những sự trùng hợp.
Tôi sợ rằng tạo hóa đã quá nhẫn tâm khi trao cho con bé cái "ăng-ten" nhạy cảm của Baek Gaon. Tôi muốn con bé là một đứa trẻ vô tư, một đứa trẻ chỉ biết đến nắng vàng và những ngôi nhà màu sắc, chứ không phải một sinh linh có thể đọc được nỗi buồn của người khác qua lớp da thịt.
Tôi sợ cái sự nhạy cảm ấy sẽ là khởi đầu của một kiếp người đầy trăn trở.
Có lần, tôi ngồi một mình trong bóng tối sau khi Yerim và con đã ngủ. Tôi đặt tay lên ngực mình, đúng vị trí con bé đã đặt. Tôi tự hỏi, liệu có phải linh hồn của chị đã gửi gắm một phần vào đây? Liệu có phải chị đang dùng đôi bàn tay của con bé để an ủi đứa con trai mà chị đã bỏ lại vào một ngày nắng nhạt?
Tôi vừa muốn tin đó là sự thật, lại vừa muốn phủ nhận nó đến điên cuồng.
Bởi vì tôi không muốn con bé phải mang theo gánh nặng của sự thấu cảm. Tôi muốn nó được sống một cuộc đời "dửng dưng", cái sự dửng dưng hạnh phúc của những người chưa từng biết đến nỗi đau.
Nhưng mỗi khi nó nghiêng đầu nhìn tôi, đôi mắt trong veo như thể nhìn thấu qua mọi lời nói dối, tôi biết rằng mình đã thất bại trong việc ngăn chặn sự lặp lại. Di sản của Baek Gaon không nằm ở gương mặt, mà nằm ở một thứ tâm linh huyền bí hơn: khả năng nghe thấy nỗi đau của người mình thương.
———🩹———
Mười bảy tuổi.
Con số ấy dội vào lòng tôi như một tiếng chuông báo tử cho sự bình yên giả tạo mà tôi đã dày công xây dựng suốt bao năm qua. Tôi đã từng nghĩ mình đã chạy thoát, nghĩ rằng dòng máu của sự khổ đau đã bị gột sạch qua thời gian và sự tử tế.
Nhưng không. Định mệnh có một khiếu hài hước đầy tàn nhẫn.
Con bé đứng đó, trước tấm gương lớn trong phòng khách. Nó đang buộc tóc nửa đầu, kiểu tóc của cô gái mầm non trong những tấm ảnh cũ, kiểu tóc của Baek Gaon trước khi cuộc đời bẻ gãy đôi cánh của chị. Những sợi tóc đen mượt đổ xuống bờ vai thanh tú, ánh nắng chiều tà, thứ ánh nắng nhạt nhẽo giống hệt ngày chị đi đậu lên gò má con bé, làm rực lên những đường nét mà tôi đã cố tình quên lãng.
Tôi đứng ở cửa, bàn tay bấu chặt vào thành gỗ đến mức đầu ngón tay trắng bệch. Tôi phải bám vào đó, vì nếu không, tôi sợ mình sẽ quỵ xuống. Tôi sợ mình sẽ gọi nhầm tên.
Không khác lấy một nét.
Lồng ngực tôi thắt lại. Trước mặt tôi không phải là con gái tôi, mà là một bóng ma của quá khứ đang hiện hình dưới ánh mặt trời. Sống mũi ấy, bờ môi hơi mím lại ấy, và đặc biệt là ánh nhìn—cái ánh nhìn vừa như thấu hiểu mọi nỗi đau, vừa như đang thách thức cả thế gian.
"Ba Lúm, con có đẹp không?"
Câu hỏi ấy. Cái tông giọng ấy. Nó không chỉ là một lời hỏi han của một thiếu nữ mới lớn. Nó là một sự lặp lại kinh hoàng của lịch sử. Tôi nhớ Baek Gaon cũng từng hỏi tôi như thế, vào cái ngày chị mặc chiếc áo sơ mi nhạt màu đi làm ở tiệm may.
Tôi nuốt khan, cảm giác như có một nắm cát khô khốc chặn ngang cổ họng. Tôi không thấy hạnh phúc. Tôi thấy một nỗi sợ nguyên thủy trào dâng. Tôi sợ cho nó. Tôi sợ cái vẻ đẹp này sẽ lại thu hút những bão giông, sợ cái linh hồn nhạy cảm này sẽ lại phải đi qua những đường vòng vô thức mà tôi đã dành cả đời để xóa bỏ.
"Đẹp."
Giọng tôi khàn đặc, nghe như tiếng gỗ mục gãy vụn.
Tôi không dám nhìn thẳng vào gương nữa. Tôi quay đi, nhưng trong đầu tôi lại hiện lên hình ảnh chị ngồi hàng ghế đầu ngày cưới, lưng thẳng tắp.
Mười bảy tuổi, mẹ nó bắt đầu rơi vào bóng tối.
Mười bảy tuổi, con bé đang đứng ở đỉnh cao của ánh sáng.
Tôi thầm khẩn cầu, lần đầu tiên trong đời tôi cầu xin một điều gì đó vô hình: Xin hãy để sự giống nhau này chỉ dừng lại ở gương mặt. Xin hãy để định mệnh của con bé rẽ sang một hướng khác. Xin hãy để nó chỉ mang vẻ đẹp của Baek Gaon, chứ đừng bao giờ phải mang theo cái đời của bà.
Tôi bước lại gần, đặt tay lên vai con. Bờ vai nó vững chãi hơn chị năm đó. Tôi nhìn vào mắt con qua gương và tự hứa với chính mình: Ba sẽ không để con phải khóc trong bóng tối. Ba sẽ là bức tường mà bà nội chưa từng có.
Câu nói của Yerim không còn là một lời nhận xét bâng quơ như mười mấy năm trước nữa. Nó nghe như một lời xác nhận của định mệnh, một sự thừa nhận rằng có những thứ thuộc về huyết quản sẽ luôn tìm cách quay trở lại, dù ta có cố gắng tẩy xóa hay chôn vùi chúng sâu đến thế nào.
Tôi đứng đó, giữa hai người phụ nữ của đời mình: một người là thực tại, một người là hiện thân của quá khứ và cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng.
Tôi gật đầu. Một cái gật đầu chậm rãi, nặng nề nhưng thanh thản.
Tôi đã dành cả nửa đời người để chạy trốn khỏi cái bóng của Baek Gaon. Tôi sợ sự lặp lại. Tôi sợ những căn phòng tối và tiếng mưa dột. Tôi sợ rằng nếu con gái mình giống bà nội, nó cũng sẽ phải gánh chịu những nỗi đau tương tự.
Nhưng trong khoảnh khắc nhìn con bé đứng dưới nắng, với kiểu tóc nửa đầu và ánh mắt trong veo ấy, tôi chợt hiểu ra một điều: Sự quay lại này không phải để trả thù.
Chị không quay lại để làm tôi đau. Chị quay lại để được sống một lần nữa, nhưng theo một cách hoàn toàn khác.
Ý nghĩ đó vừa dịu dàng vừa đáng sợ làm tôi run rẩy đến phát điên. Có lẽ, linh hồn của cô gái mười bảy tuổi năm ấy đã nương vào dòng máu của tôi, chờ đợi mười mấy năm ròng rã để được đầu thai vào một hình hài mới.
Chị quay lại trong hình hài con gái tôi, để được làm một cô bé mười bảy tuổi thực sự:
Để được đứng trước gương và tự hỏi mình có đẹp không mà không cần lo sợ.
Để được yêu mưa mà không phải vì mưa giúp chị trốn tránh thế gian.
Để được học hành, được ước mơ, và được ba nó chính là tôi, bảo vệ bằng tất cả sự vững chãi mà ngày xưa chị chưa từng có.
Chị không quay lại bằng nỗi ám ảnh. Chị quay lại bằng máu thịt để tôi có cơ hội được "sửa sai" cho cuộc đời chị. Mỗi khi tôi mua cho con một chiếc váy mới, mỗi khi tôi dắt con đi học, mỗi khi tôi nắm tay con vượt qua những khó khăn của tuổi dậy thì... đó chính là lúc tôi đang bù đắp cho cô gái Baek Gaon năm nào.
Tôi nhìn con gái, thấy trái tim mình không còn đập trống rỗng nữa. Nó đầy ắp.
Baek Gaon đã không chết vào ngày nắng nhạt ấy. Chị chỉ tạm nghỉ ngơi để rồi thức dậy trong một bình minh mới, thanh sạch và rực rỡ hơn. Chị không còn là người đàn bà ở tiệm may với những ngón tay chai sần; chị giờ là cô thiếu nữ đứng đây, kiêu hãnh và tràn đầy hy vọng.
Tôi mỉm cười, một nụ cười không còn vương chút tự giễu nào:
"Ừ, giống lắm. Nhưng con bé sẽ hạnh phúc hơn."
Tôi tin là như vậy. Vì lần này, chị không còn cô đơn. Chị có Yerim, và chị có tôi.
Cánh cửa quá khứ giờ đây đã khép lại hoàn toàn, nhường chỗ cho một sự khởi đầu mới. Baek Gaon đã trở về, và lần này, chị sẽ được sống một cuộc đời "tử tế" từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc.
Mười bảy tuổi của Baek Gaon là một đường thẳng bị bẻ gãy, là tiếng khóc nghẹn trong căn phòng tối, là sự hân hoan bị dập tắt bởi những định kiến và sai lầm của người khác.
Mười bảy tuổi của con gái tôi là một bầu trời rộng mở, là tiếng cười giòn tan ngoài ban công, là sự hân hoan được bảo bọc bởi một người cha sẵn lòng làm tất cả để nó không phải chịu một vết xước.
Nếu chị thực sự quay lại bằng máu thịt, thì đây chính là cách chị chọn để sửa lại đoạn kết của chính mình.
Tôi bước tới gần con gái, nhìn thật sâu vào đôi mắt giống hệt người đàn bà đã khuất. Tôi không còn thấy sợ những sự trùng hợp nữa. Nếu đây là một vòng lặp, thì nó là một vòng lặp để bù đắp.
Chị quay lại để được sống nốt mười bảy tuổi chưa từng được trọn vẹn.
Chị quay lại để thấy rằng mình có thể được yêu thương một cách vô điều kiện, mà không cần phải đánh đổi bằng danh dự hay sự nhọc nhằn.
Tôi đặt tay lên đầu con, cảm nhận hơi ấm từ mái tóc mà mười năm trước đã từng làm tôi lo sợ sẽ quên mất mùi hương.
"Ba Lúm..." Con bé gọi, ánh mắt vẫn lấp lánh sự tinh nghịch. "Ba nhìn gì con mà dữ vậy?"
Tôi mỉm cười, lần này nụ cười không còn đắng chát.
"Ba đang nhìn thấy một người rất quan trọng."
Tôi nhìn sang Yerim. Nàng đứng đó, ánh mắt dịu dàng như hiểu hết những gì đang cuộn sóng trong lòng tôi. Yerim không chỉ là vợ tôi, nàng là người đã cùng tôi nuôi nấng "sự quay lại" này của chị bằng tất cả sự lương thiện.
Tôi chợt nhận ra: Tôi đã không còn là đứa trẻ nghe nhịp tim mẹ trong bóng tối nữa. Tôi đã trở thành người canh giữ nhịp tim cho một sinh linh khác.
Baek Gaon đã chết vào một ngày nắng nhạt để được sinh ra lần nữa vào một ngày nắng trong. Chị không còn là người đàn bà ở tiệm may nhỏ trong khu chợ, cũng không còn là nhân viên hành chính với những sợi tóc bạc mảnh như chỉ khâu.
Chị giờ là cô thiếu nữ mười bảy tuổi đang đứng đây, kiêu hãnh hỏi về cái đẹp, và lần này, thế giới sẽ trả lời chị bằng tất cả sự tử tế mà chị đã gieo trồng.
———🩹———
Khoảnh khắc ấy, sự tĩnh lặng của đêm tối không còn mang cảm giác nặng nề của những bóng ma quá khứ. Nó nhẹ nhàng như hơi thở đều đặn của con gái tôi đang chìm vào giấc ngủ.
Tôi tựa lưng vào khung cửa, nhìn đứa con gái mười bảy tuổi của mình. Trong ánh sáng mờ ảo, gương mặt ấy là một sự tổng hòa kỳ diệu. Tôi thấy ở đó sự kiên cường của một người đàn bà đã đi qua bão táp, sự bao dung của người vợ đã cùng tôi xây tổ ấm, và cả sự tự do của một thế hệ mới chưa từng phải biết đến mùi vị của sự nhục nhã.
Lời tôi nói với Yerim chính là sự giải thoát cuối cùng cho tâm hồn mình.
Nếu chị đầu thai, chị sẽ là một người khác, với một ký ức khác và một bắt đầu khác. Nhưng chị không cần làm thế. Chị đã chọn một cách tồn tại vĩnh cửu hơn: Chị tan vào chúng tôi. Chị sống trong tôi: Mỗi khi tôi kiềm chế một cơn giận, mỗi khi tôi đứng vững trước áp lực để bảo vệ gia đình, đó là lúc dòng máu kiên cường của chị đang chảy. Nỗi sợ của tôi là di sản của chị, giúp tôi biết trân trọng những gì đang có. Chị sống trong Yerim: Sự dịu dàng của vợ tôi chính là thứ ánh sáng mà chị luôn khao khát nhưng chưa bao giờ được nhận đủ. Qua Yerim, chị được chăm sóc, được yêu thương một cách gián tiếp. Chị sống trong con bé: Gương mặt mười bảy tuổi ấy là một thông điệp. Nó nhắc tôi rằng cái đẹp và sự tử tế có thể hồi sinh từ đống tro tàn, nhưng lần này, nó được đặt trong một môi trường sạch sẽ và an toàn.
Tôi không còn thấy "đáng sợ" khi nhìn con giống chị nữa. Thay vào đó, tôi thấy một niềm an ủi sâu sắc.
Con bé ngủ thật ngon. Nó không phải giật mình vì tiếng mưa rơi trên mái tôn dột. Nó không phải lo lắng về bữa cơm ngày mai. Nó đang sống cuộc đời mà cô gái mười bảy tuổi tên Baek Gaon năm xưa đáng lẽ phải có.
Tôi khẽ khép cửa phòng lại, bước đi trên hành lang gỗ bóng loáng.
Quá khứ đã khép lại, không phải bằng cách bị lãng quên, mà bằng cách được chuyển hóa thành một thứ tình yêu bền bỉ. Tôi không còn nợ chị, và chị cũng không còn nợ cuộc đời này điều gì nữa. Chúng tôi đã hòa làm một, trong hơi ấm của ngôi nhà này, trong tiếng cười của ngày mai.
Đêm nay, lần đầu tiên sau rất nhiều năm, tôi không mơ về căn phòng trọ cũ. Tôi chỉ mơ về những cánh đồng nắng nhạt, nơi một cô gái mười bảy tuổi có thể chạy chân trần trên cỏ, cười rạng rỡ mà không cần phải nhìn lại phía sau.
Baek Gaon đã đi vào lòng đất với cái dạ dày rỗng tuếch nhưng trái tim đầy ắp tình yêu, để lại tôi với một sự thật muộn màng: Hóa ra, sự sống của tôi chính là cái giá mà chị đã trả bằng cả mạng sống mình. Nỗi đau này quá lớn để một đứa trẻ có thể thấu cảm hết vào lúc đó. Tôi chợt nhớ đến Fantine của Những Người Khốn Khổ do Victor Hugo viết.
Bạn đang đọc truyện trên: AzTruyen.Top