Du dương

Ánh sáng trên thành cổ không còn là thứ ánh sáng của một thành phố bình thường — nó mỏng như vải cháy, đỏ nhạt như lửa còn sót. Mưa dội nhiều hôm tạo nên một lớp bùn mỏng trên từng bậc đá, trên những bức tường nứt nẻ, và trên mặt nước Thạch Hãn màu tro. Bình đến nơi đó vì một lý do rất đơn giản: anh là hoạ sĩ, và những gì còn lại sau bom đạn khiến anh muốn vẽ, muốn đặt màu lên nỗi im lặng để hiểu nó hơn.

Anh mang theo một giá vẽ nhỏ, một vài tấm toan cuộn, và đôi mắt luôn thèm nhìn. Thành cổ như một tấm tranh bị xé — có những mảng trắng, có mảng tối, có thứ nứt nẻ mà ánh sáng khi chạm vào sẽ lộ ra mùi của ký ức. Bình đứng ở mép tường, phác nét bằng than, tay di chuyển chậm như cách người giữ một lời thề. Mưa rơi thưa, tiếng nước rơi vào xe tăng hoen gỉ như một nhịp trống buồn.

Cường xuất hiện đúng như anh đã nghe nhiều lần — không như một tiếng động, mà như một giai điệu. Người lính ôm cây đàn gỗ cũ, vai quấn tấm khăn thấm mồ hôi. Anh ngồi trên một tảng đá vỡ, mắt hướng ra dòng sông. Khi ngón tay lướt trên dây, âm thanh bật ra ấm và trầm, du dương như kéo theo cả tàn tro của buổi sáng.

Bình nhìn, rồi không biết vì sao bước chậm lại gần. Họ không chào nhau bằng lời, chỉ có một cái gật đầu chưa đầy một giây — phép lịch sự của những kẻ đồng hành dưới bom đạn. Cường không ngừng chơi. Âm nhạc như phủ lên không gian một tấm vải mỏng, làm dịu đi tiếng mưa và cả tiếng vọng của những ngày vừa qua.

Anh vẽ mà như đang lắng nghe. Không vẽ ngay cây đàn, không vẽ dáng người Cường, mà vẽ ánh lặng quanh anh — một khoảng mờ nơi tiếng đàn đọng lại. Mỗi nét than như cố bắt lấy cái không nói, như muốn giữ lại thứ gì đó sắp vụt qua.

Ngày qua ngày, lịch luyện, nhiệm vụ tuần tra, chiếc lều bạc màu, những đợt gọi ra mặt trận — tất cả chen vào, nhưng có một thói quen cứ đều đặn: buổi chiều, khi mồ hôi đã ráo và tiếng súng lùi lại phía sau, Cường lại cầm đàn, đến bờ sông. Bình vẫn ở đó, mở toan hay chỉ đặt bảng màu xuống, đưa mắt nhìn, rồi bắt đầu phác họa.

Họ không cần trao đổi. Mắt Cường khi lướt qua Bình mang chút e dè, nhưng không hẳn là rụt rè — giống như một nghề quen thuộc nhìn thấy một thứ đẹp mà không dám ôm trọn. Bình hiểu điều ấy; anh hiểu được sự dè dặt của một người phải đem cả trái tim vào âm nhạc giữa chiến cuộc: người đó đã học cách tiết kiệm cảm xúc, giữ chúng ở vị trí an toàn để còn sống qua ngày.

Âm nhạc của Cường có lúc trầm lặng đến mức chỉ như nói chuyện với nước; có lúc nó bất chợt nở ra những giai điệu như nắng qua tấm lưới. Những nốt ấy làm lung linh một mảng nước, làm nổi bật những mảng đá, làm đi qua những chiếc xuồng đậu im. Khi Cường hát khẽ theo, giọng anh mặn mà và nặng, như muốn cân những cái tên đã không còn ai gọi.

Một tối mưa to, trời như rót nước đỏ lên thành cổ — người ta nói là mưa rơi lẫn tro than, hương xăng máy còn vương. Lều lính dựng tạm, đèn dầu chập chờn. Cường đứng nép vào một góc mái hiên, đàn kề bên người, và hát. Lời hát không rõ là tiếng quê hương hay lời ru cho những người đã nằm xuống, nhưng môi của Cường thỉnh thoảng rung khi anh buộc phải nhớ. Bình đứng gần, mực nhòe tí trên vết than chưa kịp khô, và anh chợt cúi xuống, vội vã phác một nét — hình dáng của một người đang hát cho mưa.

Một đêm khác, tiếng còi báo động hụ vang, họ cùng chạy ra ụ pháo, vai kề vai. Khi tất cả lắng xuống, có người lặng lẽ sửa lại cây đàn gãy dây của Cường bằng một miếng dây thép mỏng. Họ trao nhau thứ nhỏ bé: một cái ôm qua vai, một chiếc khăn choàng. Ở nơi ấy, dưới lớp bùn và tro, những hành động nhỏ bé trở thành lời hứa thầm.

Cảm xúc giữa họ không phải những đợt sóng vồ vập. Nó như một con sông chảy kiên nhẫn — lặng lẽ, liên tục, không cần gầm thét để khẳng định. Bình bắt đầu để ý tới cách Cường giấu đôi bàn tay khi trời lạnh, cách anh dặn nhau chia phần cơm, cách anh ngồi im lắng nghe lời kể của một người lính già về đồng đội đã khuất. Có lúc mắt Cường dõi chằm chằm ra bờ sông, như đang tìm một khuôn mặt không còn ở đó. Bình nhìn, và trong lòng anh dần chất chứa một thứ mềm mại.

Họ chia sẻ với nhau những điều không lời: một nụ cười khi nhận được miếng bánh khô, một cái gật nhẹ khi nhận bản phác thảo được tặng. Một lần, Bình đặt lên tay Cường một bản vẽ nhỏ — bức tranh chỉ vẽ một cây đàn tựa trên đá, bên cạnh là một đường vẽ mảnh, gợi hình con người. Cường nhìn, ánh mắt anh vừa ngạc nhiên vừa như hiểu. Anh không nói gì, chỉ đặt tay lên tranh, rồi đặt tay lên tim mình — ngay trên áo, nơi tiếng tim vẫn còn đập.

Trong những ngày họ ở cạnh nhau, tiếng đàn không phải chỉ để tưởng nhớ; nó là một cách để giữ nhau sống. Cường chơi để bớt nhớ, để giữ lòng mình khỏi bị bóp nghẹt vì quá nhiều tên. Bình vẽ để giữ những khoảnh khắc không bị trôi đi, để khi nhìn lại còn thấy hình bóng — không phải chỉ những tàn tích mà là con người còn đứng trong đó, hát và cười. Cảm xúc của họ ngấm dần như màu nước thấm vào vải — không vội, nhưng đã nhuộm.

Một chiều không khí nhẹ, sương mỏng bay trên mặt sông, họ ngồi cạnh nhau, gần như chạm vào nhau mà vẫn giữ khoảng hở. Làn gió mặn từ nước thổi vào. Cường vừa ngừng đàn, vừa nhìn ra phía trời, miệng mấp máy một câu hát cũ. Bình quay bút làm nét cuối. Không có lời, chỉ có tĩnh lặng đủ dài để nghe thấy tiếng tim mình. Cuối cùng, Cường khẽ quay sang, đặt cây đàn đứng dậy, chạm nhẹ vào mu bàn tay Bình — một tiếp xúc ngắn, ấm, như lửa hồng. Bình không rụt tay; anh lặng lẽ đón lấy, và hai bàn tay đan vào nhau — ban đầu có chút e dè, rồi cả hai để mặc cho cảm giác tự nhiên chảy qua.

Không ai la hét hay tuyên ngôn. Không có lời hứa lớn lao. Họ chỉ nắm tay nhau, cùng nhìn về phía sông, nơi dòng nước chảy qua thành cổ, mang theo những hạt mưa, mang theo những tên gọi đã thành im. Trên mặt nước, tiếng đàn còn lưu lại như một vòng lặng. Họ biết, giữa mưa đỏ và tro than, sự sống dường như mong manh, nhưng ở khoảnh khắc ấy, sự mong manh được sưởi ấm.

Thời gian tiếp tục trôi. Cuộc chiến có lúc dữ dội, có lúc lặng. Nhưng Bình và Cường đã tìm được nhau trong những buổi chiều sau đạn lặng. Họ cùng nhau lau bùn khỏi quần áo, cùng lấy nước rửa vết xước, cùng chia nhau một mẩu bánh, cùng nghe một giai điệu mà ai đó đã ru lên. Những điều nhỏ bé gom lại thành gia tài riêng — không lời, không vang, nhưng đủ nuôi dưỡng.

Ngày trở về cuối cùng cũng tới. Khi lệnh rút qua, họ đứng trên một bờ đá, nhận tin báo, hai người nhìn nhau rồi cười nhẹ. Bình gói hết tranh lại, treo giá vẽ lên vai; Cường sửa lại dây đàn. Trước khi rời đi, họ ngồi bên bờ thêm một lúc, và Cường kéo một khúc nhạc rất nhỏ, như dặn dò. Bình đặt một bàn tay lên vai Cường rồi nhẹ ép — như muốn nói với anh rằng sẽ gặp lại. Cường đáp lại bằng một nụ cười trầm, và tiếng đàn kết thúc bằng một dấu lặng dài như một lời nhắn.

Họ ra đi nhưng không rời bỏ: tại một ngã rẽ, Bình quay lại nhìn thành cổ lần cuối, thấy bóng Cường đứng đó, mái tóc lay trong gió. Họ vẫy tay nhau, cái vẫy rất im, rất nhẹ, và ai nấy đều biết rằng thứ gì đã bắt đầu giữa họ sẽ không kết thúc bởi khoảng cách.

Nhiều năm sau, khi hoạ sĩ trưng bày một bức tranh lớn — bờ Thạch Hãn, cây đàn, hai bóng người ngồi cạnh nhau — người xem không biết nguồn gốc của những nét vẽ ấm áp ấy. Còn Bình và Cường, họ ngồi cùng nhau ở một góc nhỏ của phòng tranh, tay nắm tay, nghe tiếng đàn cũ ngân lên qua một bản thu được sửa lại. Những điều từng không thể nói đã trở thành nhìn nhau, chạm nhau và ở bên nhau. Trong tiếng đàn, có mưa, có tro, có nỗi nhớ, nhưng hơn hết là một thứ yên bình đã tìm về.

Trên bờ sông cũ, lá vẫn rụng theo mùa. Nhưng lần này — lần này họ đứng cạnh nhau mà không cần phải che giấu, cùng nghe tiếng đàn trôi qua mặt nước, cùng vẽ một miền ánh sáng mới cho đời mình.

Bạn đang đọc truyện trên: AzTruyen.Top